setup
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cách bố trí, sự sắp xếp: "setup" chỉ cách một thứ gì đó được tổ chức hoặc sắp xếp. Ví dụ, cách bố trí bàn ghế trong một văn phòng.
- Thiết bị, dụng cụ: "setup" cũng có nghĩa là một bộ thiết bị được thiết kế để phục vụ một chức năng cụ thể.
- Sự gài bẫy, sự vu khống: Trong ngữ cảnh pháp lý hoặc tội phạm, "setup" có thể chỉ một hành động khiến ai đó bị buộc tội oan.
Ví dụ sử dụng
- Cách bố trí:
- It takes time to learn the setup around here. (Cần thời gian để học cách bố trí mọi thứ ở đây.)
- Thiết bị:
- He brought his photography setup to the event. (Anh ấy mang bộ thiết bị chụp ảnh của mình đến sự kiện.)
- Sự gài bẫy:
- The police suspected it was a setup to frame the innocent man. (Cảnh sát nghi ngờ đó là một sự gài bẫy để vu khống người đàn ông vô tội.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a setup" trong tin học: chỉ cấu hình hệ thống hoặc phần mềm.
- The software setup requires a high-performance computer. (Cấu hình phần mềm yêu cầu một máy tính hiệu suất cao.)
- "the setup" trong thể thao: chỉ sự sắp xếp đội hình hoặc chiến thuật.
- The team's defensive setup was effective against the opponent. (Sự sắp xếp phòng ngự của đội rất hiệu quả trước đối thủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Set up (động từ): thiết lập, sắp xếp, dựng lên.
- She helped set up the equipment for the concert. (Cô ấy giúp thiết lập thiết bị cho buổi hòa nhạc.)
- Setup (danh từ): không có biến thể chính thức, nhưng có thể dùng như "set-up" (cách viết có dấu gạch nối).
Từ đồng nghĩa
- Arrangement: sự sắp xếp.
- Configuration: cấu hình (đặc biệt trong kỹ thuật).
- Frame-up: sự gài bẫy, vu khống (trong ngữ cảnh tội phạm).
Các cụm từ liên quan
- Setup time: thời gian thiết lập.
- The setup time for the stage was two hours. (Thời gian thiết lập sân khấu là hai giờ.)
- Setup cost: chi phí thiết lập.
- The initial setup cost of the business was high. (Chi phí thiết lập ban đầu của doanh nghiệp rất cao.)
Thành ngữ liên quan
- "All setup": đã sẵn sàng, đã được chuẩn bị đầy đủ.
- We are all setup for the party tonight. (Chúng tôi đã sẵn sàng cho bữa tiệc tối nay.)
- "It's a setup": Đó là một cái bẫy (thường dùng trong ngữ cảnh nghi ngờ có âm mưu).
- Don't trust that offer; it's a setup. (Đừng tin vào lời đề nghị đó; đó là một cái bẫy.)
