symposia
/sim'pouziəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (số nhiều của 'symposium'):
- Hội nghị chuyên đề: Một cuộc họp hoặc hội nghị để thảo luận chuyên sâu về một chủ đề cụ thể, thường có sự tham gia của nhiều chuyên gia.
- Tập hợp các bài viết, bài phát biểu: Một ấn phẩm hoặc bộ sưu tập các bài luận, bài báo của nhiều tác giả khác nhau xoay quanh một chủ đề chung.
- Tiệc rượu đêm (nghĩa cổ, Hy Lạp): Trong xã hội Hy Lạp cổ đại, đây là một bữa tiệc sau bữa tối với rượu, âm nhạc, khiêu vũ và các cuộc trò chuyện.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Hội nghị chuyên đề):
- The university organized several international symposia on climate change last year. (Trường đại học đã tổ chức nhiều hội nghị chuyên đề quốc tế về biến đổi khí hậu vào năm ngoái.)
- She presented her research at two major scientific symposia. (Cô ấy đã trình bày nghiên cứu của mình tại hai hội nghị chuyên đề khoa học lớn.)
Danh từ (Tập hợp bài viết):
- The library has a collection of symposia on ancient philosophy. (Thư viện có một bộ sưu tập các tập bài viết về triết học cổ đại.)
- This book is a symposia featuring essays from ten leading economists. (Cuốn sách này là một tập hợp các bài tiểu luận từ mười nhà kinh tế học hàng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proceedings of a symposium": Kỷ yếu của một hội nghị chuyên đề, thường là ấn phẩm chứa toàn bộ nội dung các bài thuyết trình và thảo luận.
- The symposia proceedings are published annually. (Kỷ yếu của các hội nghị chuyên đề được xuất bản hàng năm.)
Dùng trong ngữ cảnh học thuật: "Symposia" thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, học thuật để chỉ các sự kiện hoặc ấn phẩm có tính chuyên môn cao.
- His work is frequently cited in academic symposia. (Công trình của ông ấy thường xuyên được trích dẫn trong các tập bài nghiên cứu học thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Symposium (số ít): Hội nghị chuyên đề (một sự kiện đơn lẻ); tập bài viết (một ấn phẩm đơn lẻ).
- He is the chair of the annual symposium. (Ông ấy là chủ tọa của hội nghị chuyên đề thường niên.)
Colloquium: Hội thảo, cuộc họp mặt thảo luận học thuật (thường nhỏ hơn và ít trang trọng hơn symposium).
- Conference: Hội nghị (nghĩa rộng hơn, có thể không tập trung vào một chuyên đề hẹp).
Từ đồng nghĩa
- Conferences (về nghĩa hội nghị): các hội nghị.
- Collections of papers/essays (về nghĩa tập bài viết): các tuyển tập bài báo/bài luận.
- Forums: diễn đàn, hội thảo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'symposia')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ 'symposia')
danh từ, số nhiều symposia
- hội nghị chuyên đề
- tập những bài phát biểu, tập bài báo của nhiều người viết (về một vấn đề)
- tiệc rượu đêm (sau bữa ăn chiều, có ca nhạc, khiêu vũ ở cổ Hy lạp)