sõng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuyền nan nhỏ: Một loại thuyền nhỏ được đan bằng tre, nứa hoặc các nan vật liệu tương tự, thường dùng để đi lại trên sông, hồ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ngư dân già chèo chiếc sõng ra khơi đánh cá. (Ông lão ngư dân chèo chiếc thuyền nan nhỏ ra khơi đánh cá.)
- Thả sõng xuống hồ câu cá là thú vui của ông ấy. (Thả chiếc thuyền nan xuống hồ câu cá là thú vui của ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sõng" thường được dùng trong văn chương hoặc ngôn ngữ địa phương để chỉ phương tiện đi lại nhỏ bé, thân thuộc trên sông nước.
- Trong ký ức tuổi thơ, hình ảnh chiếc sõng lướt nhẹ trên mặt nước in đậm trong tâm trí tôi. (Trong ký ức tuổi thơ, hình ảnh chiếc thuyền nan lướt nhẹ trên mặt nước in đậm trong tâm trí tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Thuyền nan (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các loại thuyền được đan bằng nan tre.
- Xuồng (danh từ): Một loại thuyền nhỏ, thường nông lòng, có thể làm bằng gỗ hoặc vật liệu khác.
- Đò (danh từ): Thuyền dùng để chở khách qua sông.
Từ đồng nghĩa
- Thuyền nan: Thuyền làm bằng nan tre đan lại.
- Thuyền chài nhỏ: Thuyền đánh cá cỡ nhỏ.
Lưu ý
- Từ "sõng" ngày nay ít được dùng trong ngôn ngữ giao tiếp phổ thông hàng ngày, mà thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc lời kể để gợi không khí xưa cũ, dân dã.
- d. Thuyền nan nhỏ: Thả sõng xuống hồ.