sướng

Học thuật
Thân thiện
sướng

Anh ấy sướng lắm khi nhận được món quà bất ngờ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ruộng gieo mạ: Một loại ruộng dùng để gieo cấy mạ, thường mạ mùa.
  2. Tính từ:
    • Cảm thấy thoả mãn, vui vẻ, dễ chịu trong lòng: Trạng thái tinh thần tích cực khi đạt được điều mong muốn hoặc khi được hưởng một điều đó tốt đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • "Mạ mùa, sướng cao, mạ chiêm ao thấp." (Tục ngữ: Mạ mùa thì gieoruộng sướng cao, mạ chiêm thì gieoao thấp.)
  • Tính từ:
    • Biết tin đã đỗ, anh ấy sướng lắm. (Anh ấy cảm thấy rất vui sướng khi biết tin mình đã đỗ.)
    • Được tặng món quà bất ngờ, sướng rơn. ( vui mừng khôn xiết khi được tặng món quà bất ngờ.)
    • Tắm nước mát sau một ngày nóng bức thật sướng. (Cảm giác tắm nước mát sau một ngày nóng bức thật dễ chịu, thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sướng tơi" / "Sướng điên người": Diễn tả cảm giác vui sướng, khoái cảm đến mức tột độ, mất kiểm soát.
    • Nghe tin con trai đoạt huy chương vàng, ấy sướng tơi.
  • "Sướng như tiên": So sánh cảm giác sướng với sự sung sướng của các vị tiên, ý chỉ cực kỳ hạnh phúc, thoải mái.
    • Được nghỉ phép dài ngày, anh ta cảm thấy sướng như tiên.
  • "Sướng cái thân": Chỉ sự thoải mái, dễ chịu về thể xác, vật chất.
    • Mùa đông lò sưởi thì sướng cái thân lắm.
Biến thể từ gần giống
  • Sướng mạ (danh từ): Cụm từ cố định chỉ "ruộng gieo mạ", cách dùng cổ, ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại.
  • Sướng rơn (tính từ): Từ nhấn mạnh mức độ cao của "sướng".
  • Khoái (tính từ): Có nghĩa gần giống, chỉ sự thích thú, thoả mãn, thường thiên về cảm giác thể chất hoặc sở thích cá nhân hơn.
  • Thoả mãn (tính từ): Chỉ trạng thái đạt được đầy đủ điều mình mong muốn, yêu cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Vui sướng: Vui mừng, hạnh phúc.
  • Hạnh phúc: Cảm giác vui sướng trọn vẹn, thường mang ý nghĩa sâu sắc lâu dài hơn.
  • Khoan khoái: Cảm giác dễ chịu, nhẹ nhõm trong người.
  • Mãn nguyện: Cảm giác hài lòng, vừa ý đã đạt được nguyện vọng.
Từ trái nghĩa
  • Khổ: Đau khổ, cực nhọc.
  • Buồn: Cảm giác không vui, u sầu.
  • Bực: Khó chịu, tức giận.
  • Đau khổ: Chịu đựng nỗi đau về tinh thần hoặc thể xác.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Sướng lắm khổ nhiều": Thành ngữ cảnh báo rằng hưởng lạc quá độ thường dẫn đến khổ cực về sau.
  • "Khổ trước sướng sau": Khuyên người ta nên chịu khó, nỗ lực trước thì mới được thành quả, hạnh phúc sau này.
sướng

Anh ấy sướng lắm khi nhận được món quà bất ngờ.

  1. 1 dt Ruộng gieo mạ: Mạ mùa, sướng cao, mạ chiêm ao thấp (tng).
  2. 2 tt Thoả thích vui vẻ trong lòng: Biết tin đã đỗ, anh ấy sướng lắm.