sương
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Hơi nước trong không khí đọng lại thành những giọt nhỏ li ti trên bề mặt cây cỏ, vật thể vào ban đêm hoặc sáng sớm khi trời lạnh: Đây là hiện tượng ngưng tụ tự nhiên.
- Lớp hơi nước mỏng lơ lửng trong không khí tạo cảm giác mờ ảo, thường thấy vào sáng sớm hoặc chiều tà: Gần nghĩa với sương mù nhưng nhẹ và mỏng hơn.
Tính từ (dùng trong văn chương):
- Có màu trắng nhạt, trắng xám giống như màu của sương: Thường dùng để miêu tả mái tóc bạc trắng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Sáng sớm, những giọt sương long lanh đọng trên lá. (Buổi sáng sớm, những giọt sương lấp lánh đọng trên lá cây.)
- Cánh đồng chìm trong làn sương mỏng. (Cánh đồng ẩn hiện trong làn sương nhẹ.)
- Cỏ non ướt đẫm sương mai. (Cỏ non ướt sũng sương buổi sáng.)
Tính từ:
- Mái tóc bạc phơ như sương. (Mái tóc bạc trắng tựa như sương.)
- Trán đã điểm sương. (Vầng trán đã có tóc bạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sương giăng" / "Sương phủ": Chỉ việc sương phủ dày, lan tỏa khắp một không gian, tạo cảnh tượng mờ ảo.
- Sáng nay sương giăng kín lối. (Sáng nay sương phủ dày che kín lối đi.)
"Sương khói": Hình ảnh ẩn dụ chỉ sự mờ ảo, phù du, khó nắm bắt của ký ức hay hiện thực.
- Kỷ niệm xưa giờ đã thành sương khói. (Những kỷ niệm cũ giờ đã mờ ảo, xa vời.)
"Giọt sương": Thường dùng trong thơ ca để chỉ những giọt sương long lanh, tinh khiết, mong manh.
- Giọt sương đêm còn đọng trên cành. (Giọt sương đêm vẫn còn đọng trên cành cây.)
Biến thể và từ liên quan
- Sương mù (danh từ): Lớp hơi nước dày đặc trong không khí làm giảm tầm nhìn.
- Sương giá (danh từ): Hơi nước đóng băng thành những hạt nhỏ li ti trên bề mặt khi nhiệt độ xuống rất thấp.
- Sương muối (danh từ): Hiện tượng hơi nước đóng băng thành những tinh thể nhỏ trắng như muối trên mặt đất.
- Sương sớm (danh từ): Sương xuất hiện vào buổi sáng sớm.
Từ đồng nghĩa & gần nghĩa
- Hơi nước (danh từ): Chỉ trạng thái của nước trong không khí, nghĩa rộng hơn.
- Móc (danh từ, phương ngữ): Cách gọi khác của sương, thường dùng trong một số vùng miền.
- Tóc bạc (danh từ): Nghĩa cụ thể khi "sương" được dùng như tính từ để ví von.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Sương tan lại nắng, hết khổ lại sướng": Thành ngữ nói về quy luật, sau khó khăn (như sương mù) sẽ có niềm vui, hạnh phúc (như nắng lên).
- "Đầu xanh đã điểm sương": Thành ngữ chỉ người còn trẻ tuổi nhưng tóc đã bạc (điểm sương), ví sự lo lắng, suy tư nhiều.
- 1 . d. Hơi nước ở trong không khí, ban đêm hoặc buổi sớm mùa lạnh thường đọng lại trên cây cỏ. 2. t. Trắng như sương mù : Da mồi tóc sương.