sưng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái một bộ phận cơ thể bị phồng lên, to hơn bình thường do chấn thương, viêm nhiễm hoặc phản ứng của cơ thể: "Sưng" mô tả hiện tượng tấy lên, căng phồng có thể nhìn thấy hoặc sờ thấy được.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà già Tụng khóc sưng cả mắt. (Mắt của bà già Tụng khóc đến nỗi bị phồng lên.)
- Sau khi bị ong đốt, tay cậu bé sưng tấy lên rất đau.
- Vết thương ở chân đã bắt đầu sưng và đỏ ửng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sưng vù": Sưng rất to và rõ rệt, thường do chấn thương mạnh.
- Sau cú ngã, đầu gối anh ấy sưng vù.
- "Sưng tấy": Sưng kèm theo cảm giác nóng, đỏ và đau, thường là dấu hiệu viêm nhiễm.
- Vùng da bị dị ứng sưng tấy và ngứa ngáy.
Biến thể và từ gần giống
- Sưng sỉa (tính từ): Sưng lên một cách khó chịu, thường dùng với thái độ không hài lòng (nghĩa bóng).
- Nghe xong câu nói đó, mặt anh ta sưng sỉa lên vì tức giận.
- Sưng phù (tính từ): Sưng do ứ nước hoặc dịch trong các mô cơ thể.
- Bệnh nhân suy thận có biểu hiện chân tay sưng phù.
Từ đồng nghĩa
- Phù: Tình trạng sưng do tích tụ dịch trong các mô, thường dùng trong y học.
- Tấy: Sưng đỏ và có cảm giác nóng, thường do viêm.
Từ trái nghĩa
- Xẹp: Trở lại trạng thái bình thường, không còn sưng nữa.
- Bình thường: Ở trạng thái tự nhiên, không có sự thay đổi về kích thước hay hình dạng.
Thành ngữ liên quan
- Sưng như cái thùng: Thành ngữ so sánh, ví von mức độ sưng rất to.
- Sau khi bị té, chân nó sưng như cái thùng.
- tt Nói một bộ phận trong cơ thể phồng lên: Bà già Tụng khóc sưng cả mắt (NgTuân).