sản

  1. produire.
    • Dạ dày sản ra dịch vị
      l'estomac produit du suc gastrique.
  2. puerpéral.
    • Sốt sản
      fièvre puerpérale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sản
Một con gà mái đang sản trứng trong ổ rơm.