sập

Học thuật
Thân thiện
sập

Cửa sập mạnh vì có gió to.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Một loại giường cổ truyền, thấp, không chân riêng, thường được chạm trổ tinh xảo: "Sập" một đồ dùng trong nhà, thường làm bằng gỗ quý, diềm bao quanh mặt phẳng để nằm hoặc tiếp khách.
  2. Động từ:

    • Đổ xuống, sụp xuống một cách mạnh mẽ đột ngột: Chỉ sự sụp đổ, đổ vỡ của một công trình, kết cấu.
    • Đóng mạnh, đập mạnh (thường cửa): Chỉ hành động đóng cửa một cách dứt khoát, tạo ra tiếng động lớn.
  3. Trạng từ:

    • Một cách mạnh mẽ đột ngột (dùng để bổ nghĩa cho động từ "đóng"): Miêu tả cách thức đóng cửa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Ông cụ nằm nghỉ trên chiếc sập gụ cổ.
    • Căn phòng khách trang trí một bộ trường kỷ một cái sập.
  • Động từ (nghĩa đổ sụp):

    • Sau trận mưa lớn, mái hiên nhà hàng xóm sập xuống.
    • Một phần tường thành cổ đã sập do động đất.
  • Động từ (nghĩa đóng mạnh):

    • Cậu tức giận sập cửa phòng lại.
    • Gió thổi mạnh khiến cánh cửa sổ sập vào khung.
  • Trạng từ:

    • Anh ta bước ra ngoài đóng cửa sập lại.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sập tiệm": (thành ngữ, dùng trong kinh doanh) Chỉ việc một cửa hàng, công ty phá sản, đóng cửa hoàn toàn.

    • Công ty đó kinh doanh thua lỗ nên đã sập tiệm.
  • "Sập bẫy": Rơi vào bẫy, bị mắc lừa hoặc bị bắt.

    • Con chuột đã sập bẫy do người đặt trong bếp.
  • "Sập nguồn": (dùng trong kỹ thuật) Chỉ việc nguồn điện bị ngắt đột ngột, hệ thống ngừng hoạt động.

    • Cơn bão làm sập lưới điện cả khu vực.
Biến thể từ gần giống
  • Sụp (động từ): Có nghĩa gần giống với "sập" (nghĩa đổ xuống) nhưng thường chỉ sự đổ, lún xuống từ từ hoặc mang tính ẩn dụ ( dụ: sụp đổ niềm tin).
  • Sầm sập (từ láy, trạng từ): Diễn tả âm thanh liên tục, dồn dập, thường dùng cho mưa lớn.
    • Trời đổ mưa sầm sập.
Từ đồng nghĩa
  • Đổ (động từ): Đổ xuống, gục xuống.
  • Sụp (động từ): Đổ, lún xuống.
  • Đóng sầm (cụm động từ): Đóng mạnh (cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sập xuống: Đổ ụp xuống.
    • Cây cột bị mối mọt, sập xuống trong đêm.
  • Sập cửa: Đóng cửa mạnh.
    • Không cần nói thêm lời nào, anh ấy sập cửa bước đi.
Thành ngữ liên quan
  • Sập tiệm sập quán: Nhấn mạnh việc kinh doanh thất bát, phải đóng cửa.
  • Sập hầm sập hố: Chỉ tình trạng nguy hiểm, sụp lởnhiều nơi (thường dùng trong bối cảnh thiên tai hoặc công trình kém chất lượng).
sập

Cửa sập mạnh vì có gió to.

  1. 1 dt Thứ giường không chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều diềm thường được chạm trổ: Gieo mình xuống sập còn lo nỗi (Hát xẩm); Cái sập đá hoa bỏ vắng chẳng ai ngồi (cd).
  2. 2 đgt 1. Đổ mạnh xuống: Hầm sập hết (NgKhải) 2. Đóng mạnh: gió to, cửa sập.
  3. trgt Nói đóng mạnh cửa: ra đóng cửa.