sập
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Một loại giường cổ truyền, thấp, không có chân riêng, thường được chạm trổ tinh xảo: "Sập" là một đồ dùng trong nhà, thường làm bằng gỗ quý, có diềm bao quanh và mặt phẳng để nằm hoặc tiếp khách.
Động từ:
- Đổ xuống, sụp xuống một cách mạnh mẽ và đột ngột: Chỉ sự sụp đổ, đổ vỡ của một công trình, kết cấu.
- Đóng mạnh, đập mạnh (thường là cửa): Chỉ hành động đóng cửa một cách dứt khoát, tạo ra tiếng động lớn.
Trạng từ:
- Một cách mạnh mẽ và đột ngột (dùng để bổ nghĩa cho động từ "đóng"): Miêu tả cách thức đóng cửa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông cụ nằm nghỉ trên chiếc sập gụ cổ.
- Căn phòng khách trang trí một bộ trường kỷ và một cái sập.
Động từ (nghĩa đổ sụp):
- Sau trận mưa lớn, mái hiên nhà hàng xóm sập xuống.
- Một phần tường thành cổ đã sập do động đất.
Động từ (nghĩa đóng mạnh):
- Cậu bé tức giận sập cửa phòng lại.
- Gió thổi mạnh khiến cánh cửa sổ sập vào khung.
Trạng từ:
- Anh ta bước ra ngoài và đóng cửa sập lại.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sập tiệm": (thành ngữ, dùng trong kinh doanh) Chỉ việc một cửa hàng, công ty phá sản, đóng cửa hoàn toàn.
- Công ty đó kinh doanh thua lỗ nên đã sập tiệm.
"Sập bẫy": Rơi vào bẫy, bị mắc lừa hoặc bị bắt.
- Con chuột đã sập bẫy do người đặt trong bếp.
"Sập nguồn": (dùng trong kỹ thuật) Chỉ việc nguồn điện bị ngắt đột ngột, hệ thống ngừng hoạt động.
- Cơn bão làm sập lưới điện cả khu vực.
Biến thể và từ gần giống
- Sụp (động từ): Có nghĩa gần giống với "sập" (nghĩa đổ xuống) nhưng thường chỉ sự đổ, lún xuống từ từ hoặc mang tính ẩn dụ (ví dụ: sụp đổ niềm tin).
- Sầm sập (từ láy, trạng từ): Diễn tả âm thanh liên tục, dồn dập, thường dùng cho mưa lớn.
- Trời đổ mưa sầm sập.
Từ đồng nghĩa
- Đổ (động từ): Đổ xuống, gục xuống.
- Sụp (động từ): Đổ, lún xuống.
- Đóng sầm (cụm động từ): Đóng mạnh (cửa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Sập xuống: Đổ ụp xuống.
- Cây cột bị mối mọt, sập xuống trong đêm.
- Sập cửa: Đóng cửa mạnh.
- Không cần nói thêm lời nào, anh ấy sập cửa bước đi.
Thành ngữ liên quan
- Sập tiệm sập quán: Nhấn mạnh việc kinh doanh thất bát, phải đóng cửa.
- Sập hầm sập hố: Chỉ tình trạng nguy hiểm, sụp lở ở nhiều nơi (thường dùng trong bối cảnh thiên tai hoặc công trình kém chất lượng).
- 1 dt Thứ giường không có chân riêng, nhưng các mặt chung quanh đều có diềm thường được chạm trổ: Gieo mình xuống sập còn lo nỗi gì (Hát xẩm); Cái sập đá hoa bỏ vắng chẳng ai ngồi (cd).
- 2 đgt 1. Đổ mạnh xuống: Hầm sập hết (NgKhải) 2. Đóng mạnh: Có gió to, cửa sập.
- trgt Nói đóng mạnh cửa: Nó ra đóng cửa.