sếu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài chim lớn, thuộc họ Sếu (Gruidae), có cẳng chân cao, mỏ dài và thẳng, thường sống ở các vùng đất ngập nước, đồng cỏ hoặc xavan. Chúng là loài chim di cư và có tiếng kêu vang xa.
- Biểu tượng của sự trường thọ, hạnh phúc và cao quý trong văn hóa Á Đông, đặc biệt là ở Việt Nam, Trung Quốc, Nhật Bản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong khu bảo tồn, chúng tôi được ngắm nhìn đàn sếu đầu đỏ bay về tránh rét.
- Hình ảnh đôi sếu giấy là biểu tượng cho lời chúc sức khỏe và bình an.
- Tiếng kêu của loài sếu vang vọng khắp cánh đồng vào lúc bình minh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sếu đầu đỏ": một loài sếu quý hiếm, có vùng da trần màu đỏ trên đầu, thường xuất hiện ở vùng Đồng Tháp Mười, Việt Nam.
- Công tác bảo tồn sếu đầu đỏ đang được đẩy mạnh tại Vườn Quốc gia Tràm Chim.
- "hạc": một tên gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc với ý nghĩa biểu tượng, để chỉ loài chim sếu.
- Trong tranh cổ, hình ảnh hạc (sếu) thường đứng bên cây tùng, tượng trưng cho sự trường thọ.
Biến thể và từ liên quan
- Họ Sếu (danh từ): tên gọi khoa học của họ chim chứa loài sếu (Gruidae).
- Sếu xám (danh từ): một loài sếu phổ biến với bộ lông chủ yếu màu xám.
- Chim sếu (danh từ): cách gọi đầy đủ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Hạc: (từ Hán Việt, thường dùng trong văn chương, biểu tượng).
- Cò quăm lớn: (cách gọi dân gian ở một số vùng, nhưng không chính xác về mặt phân loại học).
Thành ngữ và hình ảnh biểu tượng liên quan
- "Hạc thọ" / "Tùng hạc diên niên": hình ảnh con hạc (sếu) và cây tùng trong hội họa, tượng trưng cho lời chúc sống lâu trăm tuổi.
- "Sếu về bãi": thường chỉ mùa di cư của loài sếu, hoặc hình ảnh gợi nhớ về quê hương, sự sum vầy.
- Biểu tượng của sự thanh cao, thuần khiết: Trong thơ ca, hình ảnh chim sếu thường được ví với người quân tử, sống cao quý.
- d. Loài chim lớn, cẳng cao mỏ dài .