sủi

  1. s'élever (apparaître) à la surface (en parlant des bulles d'air dans un liquide).
    • Bọt sủi lên
      écume qui s'élève à la surface d'un liquide.
  2. (địa phương) commencer à bouillir (en parlant de l'eau).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sủi"

sủi
Nước trong ấm bắt đầu sủi bọt.