sứa

  1. (zool.) méduse
    • mặt sứa gan lim
      obstiné; têtu.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sứa
Một con sứa màu hồng nhạt bơi lơ lửng trong làn nước biển trong xanh.