ta

/tɑ:/
pronoun
  1. I, me, my
    • ta cũng nghĩ thế
      I think so, too. we, our, us
    • ta đi thôi
      let's go

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

ta
Ta cùng nhau xây một ngôi nhà bằng gỗ.