tõm

Học thuật
Thân thiện
tõm

Quả táo rơi tõm xuống hồ nước.

Định nghĩa
  1. Từ tượng thanh:
    • Tiếng động phát ra khi một vật nặng rơi nhanh thẳng xuống nước: Từ này mô phỏng âm thanh đặc trưng, ngắn gọn đột ngột của một vật chìm xuống nước.
dụ sử dụng
  • Từ tượng thanh:
    • Quả sung rơi tõm xuống ao. (Quả sung rơi thẳng xuống ao, tạo ra tiếng "tõm".)
    • Hòn đá ném tõm xuống giữa hồ. (Hòn đá được ném tạo ra tiếng "tõm" khi chạm nước.)
    • Đứa trẻ nhảy tõm xuống bể bơi. (Đứa trẻ nhảy xuống bể bơi, tạo ra tiếng động "tõm".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả hành động rơi/xuống nước một cách nhanh chóng dứt khoát: Thường đi kèm các động từ như "rơi", "nhảy", "ném".
    • lao đầu nhảy tõm xuống sông. (Anh ta lao đầu nhảy xuống sông một cách nhanh gọn.)
  • Dùng trong văn miêu tả, tự sự để tăng tính sinh động, gợi hình, gợi thanh: Làm cho câu văn trở nên sống động, giúp người đọc dễ hình dung cảnh tượng.
    • Tiếng quẫy tõm một cái trong đêm tối. (Âm thanh quẫy dưới nước vang lên đột ngột trong đêm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ùm: Từ tượng thanh mô tả tiếng động lớn hơn, trầm hơn thường kéo dài hơn một chút khi vật rơi xuống nước.
    • Chiếc thuyền bị lật ùm.
  • Rõm: Từ tượng thanh mô tả tiếng động khô giòn hơn, thường dùng cho vật rơi xuống đất hoặc va chạm với bề mặt cứng.
    • Quả dừa rơi rõm xuống đất.
Từ đồng nghĩa
  • Tùm: Từ tượng thanh có nghĩa tương tự, cũng mô tả tiếng vật rơi xuống nước, nhưng có thể mang sắc thái nhẹ hơn hoặc ít phổ biến hơn trong một số ngữ cảnh.
    • Con ếch nhảy tùm xuống ruộng.
Các cụm từ liên quan
  • Nhảy tõm: Cụm từ diễn tả hành động nhảy thẳng, nhanh gọn xuống nước.
    • nhảy tõm xuống kênh không chút do dự.
  • Rơi tõm: Cụm từ diễn tả hành động rơi thẳng xuống nước tạo ra tiếng động.
    • Chiếc điện thoại rơi tõm xuống bồn cầu.
Thành ngữ liên quan
  • Tõm tõm: Sự lặp lại của từ "tõm", thường dùng để nhấn mạnh hoặc miêu tả một chuỗi âm thanh liên tiếp.
    • Những hòn đá ném xuống hồ tõm tõm. (Những hòn đá ném xuống hồ tạo ra nhiều tiếng "tõm" liên tiếp.)
tõm

Quả táo rơi tõm xuống hồ nước.

  1. Tiếng một vật nặng rơi nhanh xuống nước : Quả sung rơi tõm xuống ao.