chát
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có vị giác gây cảm giác se, khô và hơi đắng ở đầu lưỡi, thường do chất tanin: Dùng để miêu tả vị của một số loại trái cây chưa chín hoặc một số thực phẩm khác.
- Thán từ:
- Từ mô phỏng âm thanh ngắn, sắc và vang, phát ra khi hai vật cứng đập mạnh vào nhau: Dùng để tượng thanh cho một tiếng động đột ngột.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quả hồng này còn xanh nên ăn rất chát.
- Vị chát của trà xanh đặc trưng là do hợp chất tanin.
- Thán từ:
- "Chát!" - một tiếng vang lên khi chiếc bát rơi xuống sàn gạch.
- Tiếng dùi trống chát một cái, báo hiệu màn biểu diễn sắp bắt đầu.
Các cách sử dụng nâng cao
- "chan chát": Từ láy, nhấn mạnh tính chất chát của vị hoặc diễn tả âm thanh chát lặp đi lặp lại, liên tiếp.
- Quả ổi non ăn chan chát.
- Tiếng búa đập vào đe vang lên chan chát.
- "chát lè": (khẩu ngữ) Nhấn mạnh mức độ chát rất cao.
- Nhai trầu không có vôi, chát lè cả lưỡi.
Biến thể và từ gần giống
- Chát chát: Từ láy, thường dùng làm thán từ mô tả âm thanh nhỏ, lặp lại.
- Tiếng gõ cửa chát chát khiến tôi giật mình.
- Chát tai: Cụm tính từ, dùng để miêu tả âm thanh chói tai, khó chịu.
- Tiếng kim loại cọ xét nghe chát tai.
Từ đồng nghĩa
- Vị giác: se, chát chát, chát lè.
- Âm thanh: chan chát, loảng xoảng, choang (tuy nhiên, "choang" thường chỉ âm thanh vang hơn, to hơn).
Các cụm từ liên quan
- Rượu chát: Danh từ, chỉ rượu vang đỏ (dịch từ "vin rouge" trong tiếng Pháp), có vị chát đặc trưng.
- Bữa tối được phục vụ cùng với rượu chát.
- Chuối chát: Danh từ, chỉ quả chuối xanh, dùng như một loại rau trong ẩm thực.
- Canh ốc nấu với chuối chát là món ăn đặc sản.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ăn muối còn hơn ăn chuối chát": (Tục ngữ) Hàm ý so sánh, dù muối mặn chát khó ăn nhưng vẫn còn hơn là ăn chuối xanh quá chát; thường dùng để nói về việc phải chọn cái ít tệ hơn trong hai cái xấu.
- 1 tt. Có vị như vị của chuối xanh: Ăn muối còn hơn ăn chuối chát (tng).
- 2 tht. 1. Tiếng hai vật cứng đập vào nhau: Bỗng nghe thấy tiếng "chát" ở tầng dưới 2. Tiếng dùi trống chầu đánh vào tang trống: Tom tom, chát chát.