tú
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Từ viết tắt của "tú tài": "Tú" là cách gọi tắt, thân mật hoặc cổ xưa để chỉ người đỗ bằng tú tài, một học vị trong hệ thống giáo dục cũ của Việt Nam trước đây.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ông cụ thân sinh ra nhà văn Nam Cao vốn là một ông tú. (Cha đẻ của nhà văn Nam Cao vốn là một ông tú tài.)
- Làng quê ngày xưa, có được một anh tú là cả làng trọng vọng. (Ở làng quê ngày xưa, nếu có được một anh tú tài thì cả làng đều kính trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ông tú": Cách xưng hô kính trọng đối với một người đàn ông đã đỗ tú tài.
- Cụ tổ của dòng họ chúng tôi là một ông tú nho học. (Cụ tổ của dòng họ chúng tôi là một ông tú tài theo học Nho giáo.)
Biến thể và từ liên quan
- Tú tài (danh từ): Học vị của người đã thi đỗ kỳ thi hết bậc trung học trong hệ thống giáo dục cũ, tương đương với tốt nghiệp trung học phổ thông ngày nay.
- Cử nhân (danh từ): Học vị cao hơn tú tài, dành cho người tốt nghiệp đại học.
- Ông đồ, thầy đồ (danh từ): Nhà nho dạy học, có thể là tú tài hoặc cử nhân.
Từ đồng nghĩa
- Tú tài (danh từ): học vị tú tài.
- Bậc tú tài (cụm danh từ): cấp học, học vị tú tài.
Lưu ý sử dụng
- Từ "tú" với nghĩa này ngày nay ít được dùng trong giao tiếp thông thường, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về thời phong kiến, nho học.
- Từ này không nên nhầm lẫn với từ "tú" trong các từ Hán Việt khác như "tú lệ" (xinh đẹp), "phong tú" (đầy đủ, dồi dào).
- d. "Tú tài" nói tắt: Ông tú.