tĩnh

Học thuật
Thân thiện
tĩnh

Gian phòng này tĩnh.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Yên lặng, không tiếng động: Chỉ trạng thái không ồn ào, không náo nhiệt, tạo cảm giác thanh bình.
    • Ổn định, không thay đổi: Chỉ trạng thái của sự vật không vận động, không biến đổi, ở trạng thái cân bằng hoặc cố định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Khu vườn về đêm thật tĩnh. (Khu vườn về đêm thật yên tĩnh.)
    • Trạng thái tĩnh của vật thể khi không chuyển động. (Trạng thái tĩnh của vật thể khi không chuyển động.)
    • ấy thích không gian tĩnh để đọc sách. ( ấy thích không gian yên tĩnh để đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tĩnh tại": Trạng thái yên lặng, an nhiên, thường dùng trong triết học hoặc tâm linh để chỉ sự an định nội tâm.

    • Tâm hồn tĩnh tại giúp đưa ra quyết định sáng suốt. (Tâm hồn tĩnh tại giúp đưa ra quyết định sáng suốt.)
  • "Tĩnh lặng": Rất yên lặng, không một tiếng động (nhấn mạnh hơn "tĩnh").

    • Bình minh trên hồ thật tĩnh lặng. (Bình minh trên hồ thật tĩnh lặng.)
  • "Tĩnh tâm": Giữ cho tâm trí yên lặng, không xao động.

    • Trước khi thi, em cần tĩnh tâm để tập trung. (Trước khi thi, em cần tĩnh tâm để tập trung.)
Biến thể từ gần giống
  • Tịnh (tính từ): Cũng có nghĩayên lặng, thanh tịnh, thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng.

    • Chốn tu hành tịnh mịch. (Nơi tu hành yên tĩnh, vắng vẻ.)
  • Yên tĩnh (tính từ): Từ đồng nghĩa phổ biến, chỉ sự yên lặng, không ồn ào.

    • Căn phòng yên tĩnh. (Căn phòng yên tĩnh.)
  • Tĩnh điện (danh từ): Hiện tượng điện tích đứng yên, không chuyển động (đây một từ ghép khoa học).

    • Hiện tượng tĩnh điện thường xảy ra vào mùa đông. (Hiện tượng tĩnh điện thường xảy ra vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Yên lặng: Không tiếng động.
  • Im ắng: Rất yên lặng, không một tiếng động nhỏ.
  • Bình lặng: Yên ổn, không sóng gió, biến động (thường dùng cho mặt nước hoặc cuộc sống).
Từ trái nghĩa
  • Động: chuyển động, biến đổi; ồn ào.
  • Ồn: nhiều tiếng động lớn, gây mất yên tĩnh.
  • Sôi động: Náo nhiệt, nhộn nhịp, đầy hoạt động.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Động *tĩnh tương sinh*: Quan niệm triết học cho rằng động tĩnh sinh ra lẫn nhau, luôn chuyển hóa.

    • Theo đạo giáo, động tĩnh tương sinh quy luật tự nhiên. (Theo đạo giáo, động tĩnh tương sinh quy luật tự nhiên.)
  • *tĩnh chế động*: Lấy sự tĩnh tại để khống chế, đối phó với sự xáo động.

    • Trong đối đầu, chiến lược tĩnh chế động thường hiệu quả. (Trong đối đầu, chiến lượctĩnh chế động thường hiệu quả.)
tĩnh

Gian phòng này tĩnh.

  1. t. 1. Yên lặng: Gian phòng này tĩnh. 2. Nói trạng thái không thay đổi của sự vật.