tản

Học thuật
Thân thiện
tản

Mọi người chạy tản ra khắp sân chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rời nhau ra, phân tán, không tập trung tại một chỗ: Chỉ hành động di chuyển từ một điểm tập trung ra nhiều hướng khác nhau, làm cho đám đông hoặc nhóm người trở nên rải rác.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Đám đông tản ra sau khi buổi mít tinh kết thúc. (Đám đông rời nhau ra sau khi buổi mít tinh kết thúc.)
    • Khói từ ống khói nhà máy tản vào không trung. (Khói từ ống khói nhà máy phân tán vào không trung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tản mát": rải rác, không tập trung.

    • Sau trận mưa, đàn tản mát khắp sân. (Sau trận mưa, đàn rải rác khắp sân.)
  • "tản bộ": đi bộ thong thả, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.

    • Buổi chiều, ông cụ thường ra công viên tản bộ. (Buổi chiều, ông cụ thường ra công viên đi bộ thong thả.)
Biến thể từ gần giống
  • Tản mạn (tính từ): rời rạc, không trọng tâm, không tập trung vào một chủ đề chính.

    • Bài viết nội dung tản mạn, thiếu sự liên kết. (Bài viết nội dung rời rạc, thiếu sự liên kết.)
  • Phân tán (động từ): chia ra, làm cho rải rác ra nhiều nơi (nghĩa gần với "tản").

    • Lực lượng địch bị phân tán sau cuộc tấn công. (Lực lượng địch bị chia ra sau cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Tan: tan ra, giải tán (thường dùng cho đám đông hoặc vật chất như sương, mây).
  • Rời: rời đi, tách ra.
  • Rải rác: ở nhiều nơi khác nhau, không tập trung.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Tản đi: di chuyển để rời khỏi vị trí tập trung.

    • Mọi người hãy tản đi, đừng tụ tập đôngđây. (Mọi người hãy di chuyển đi, đừng tụ tập đôngđây.)
  • Tản ra: di chuyển từ trong ra ngoài, từ trung tâm ra xung quanh.

    • Khi báo động, học sinh phải nhanh chóng tản ra khỏi lớp học. (Khi báo động, học sinh phải nhanh chóng di chuyển ra khỏi lớp học.)
Thành ngữ liên quan
  • Tản cư: di tản, rời khỏi nơi chiến tranh hoặc thiên tai để đến nơi an toàn hơn.

    • Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải tản cư về vùng nông thôn. (Trong chiến tranh, nhiều gia đình phải di tản về vùng nông thôn.)
  • Tản văn: một thể loại văn xuôi ngắn, tính chất tự do, phóng khoáng, thường ghi lại cảm xúc, suy nghĩ tản mạn.

    • Nhà văn nổi tiếng với những tập tản văn về ký ức tuổi thơ. (Nhà văn nổi tiếng với những tập văn xuôi ngắn về ký ức tuổi thơ.)
tản

Mọi người chạy tản ra khắp sân chơi.

  1. ph. Rời nhau ra: Chạy tản mỗi người một nơi.