t-bill

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tín phiếu kho bạc: "t-bill" một loại chứng khoán nợ ngắn hạn do chính phủ phát hành. không trả lãi định kỳ được bán với giá chiết khấu (thấp hơn mệnh giá) người mua sẽ nhận lại mệnh giá khi đáo hạn. Thời hạn thường 91 ngày, nhưng có thể linh hoạt.
    • Công cụ nợ chiết khấu: Đây một hình thức đầu an toàn được chính phủ bảo lãnh, thường được sử dụng để quản lý thanh khoản ngắn hạn.
dụ sử dụng
  • (Các nhà đầu thường mua tín phiếu kho bạc như một khoản đầu ngắn hạn an toàn.)
  • (Chính phủ đã phát hành tín phiếu kho bạc mới với kỳ hạn 91 ngày.)
  • (Một tín phiếu kho bạc được mua với giá chiết khấu, nghĩa bạn trả ít hơn mệnh giá của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "t-bill yield": lợi suất tín phiếu kho bạc, tỷ lệ lợi nhuận nhà đầu nhận được từ việc mua tín phiếumức chiết khấu.
    • The t-bill yield is calculated based on the discount rate and maturity period. (Lợi suất tín phiếu kho bạc được tính dựa trên tỷ lệ chiết khấu thời gian đáo hạn.)
  • "t-bill auction": đấu giá tín phiếu kho bạc, quy trình chính phủ bán tín phiếu cho các nhà đầu thông qua đấu thầu.
    • The weekly t-bill auction determines the interest rate for short-term borrowing. (Cuộc đấu giá tín phiếu kho bạc hàng tuần xác định lãi suất cho vay ngắn hạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Treasury bill (danh từ): tên đầy đủ của "t-bill", có nghĩa tương tự.
    • Treasury bills are considered risk-free assets. (Tín phiếu kho bạc được coi tài sản không rủi ro.)
  • T-note (danh từ): trái phiếu kho bạc trung hạn (thường từ 2 đến 10 năm), khác với "t-bill" ở thời hạn dài hơn.
  • T-bond (danh từ): trái phiếu kho bạc dài hạn (trên 10 năm), cũng một biến thể.
Từ đồng nghĩa
  • Short-term government security: chứng khoán chính phủ ngắn hạn.
  • Discount security: chứng khoán chiết khấu ( được bán dưới mệnh giá).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Buy into t-bills: đầu vào tín phiếu kho bạc.
    • Many pension funds buy into t-bills for liquidity. (Nhiều quỹ hưu trí đầu vào tín phiếu kho bạc để duy trì tính thanh khoản.)
  • Redeem a t-bill: mua lại hoặc đáo hạn tín phiếu.
    • You can redeem a t-bill at its face value upon maturity. (Bạn có thể mua lại tín phiếu kho bạc với mệnh giá khi đáo hạn.)
Thành ngữ liên quan
  • "Safe as a t-bill": an toàn như tín phiếu kho bạc, ám chỉ sự an toàn tuyệt đối trong đầu .
    • This investment is as safe as a t-bill, with almost no risk of default. (Khoản đầu này an toàn như tín phiếu kho bạc, hầu như không rủi ro vỡ nợ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

t-bill
A financial advisor shows a client a T-bill certificate.