tabler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Căn cứ vào; dựa vào: Hành động đặt niềm tin, kế hoạch hoặc hy vọng của mình vào một điều gì đó, coi nó như một cơ sở chắc chắn.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Ngồi ăn: Hành động ngồi vào bàn để dùng bữa (nghĩa này hiện nay ít được sử dụng).
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ (nghĩa chính: dựa vào):
- Il table sur une augmentation des ventes pour l'année prochaine. (Anh ấy dựa vào việc tăng doanh số cho năm tới.)
- Ne table pas trop sur sa promesse, elle change souvent d'avis. (Đừng dựa quá nhiều vào lời hứa của cô ấy, cô ấy thường hay thay đổi ý kiến.)
- Pour réussir ce projet, nous tablons sur votre expertise. (Để thành công dự án này, chúng tôi dựa vào chuyên môn của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Tabler sur le fait que...": Dựa trên thực tế là...
- Il table sur le fait que le marché va se stabiliser. (Anh ta dựa trên thực tế là thị trường sẽ ổn định.)
"Tabler sur quelqu'un": Trông cậy, tin tưởng vào ai đó.
- Tu peux tabler sur moi pour t'aider. (Cậu có thể trông cậy vào tôi để được giúp đỡ.)
Biến thể và từ gần giống
- Table (danh từ): Cái bàn.
- Tabulation (danh từ): Sự sắp thành bảng; sự thụt đầu dòng (trong văn bản).
- Tabulaire (tính từ): Có dạng bảng, dạng bàn.
Từ đồng nghĩa
- Compter sur: Trông cậy vào, dựa vào.
- Fonder sur: Xây dựng dựa trên, đặt cơ sở trên.
- S'appuyer sur: Dựa vào, dựa dẫm vào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tabler sur quelque chose: Dựa vào một điều gì đó (đây là cấu trúc chính của động từ này).
- Le gouvernement table sur une reprise économique rapide. (Chính phủ dựa vào một sự phục hồi kinh tế nhanh chóng.)
nội động từ
- căn cứ vào; dựa vào
- Tabler sur un événement hypothétiquedựa vào một sự kiện không chắc chắn
- (từ cũ, nghĩa cũ) ngồi ăn