tablier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tạp dề: Một miếng vải hoặc vật liệu khác, thường có dây buộc phía sau, được mặc phía trước quần áo để bảo vệ khỏi bị bẩn trong khi làm việc, đặc biệt là nấu ăn hoặc làm các công việc thủ công.
- Áo choàng (cài sau lưng): Một loại áo khoác nhẹ, thường dành cho phụ nữ hoặc trẻ em, được cài hoặc buộc phía sau lưng.
- Tấm che: Một tấm chắn hoặc bảng bảo vệ, chẳng hạn như tấm che phía trước lò sưởi hoặc bộ phận bảo vệ ở xe cộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle a mis son tablier pour préparer le gâteau. (Cô ấy đã mặc tạp dề của mình để chuẩn bị làm bánh.)
- Le tablier de la cheminée est en marbre. (Tấm che lò sưởi làm bằng đá cẩm thạch.)
- Les enfants portaient de jolis tabliers pour la fête de l'école. (Bọn trẻ mặc những áo choàng xinh xắn cho ngày hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Rendre son tablier" (thành ngữ, thân mật): Từ chức, bỏ việc, nghỉ việc (nghĩa đen: "trả lại tạp dề", ám chỉ việc một người giúp việc hoặc nhân viên từ bỏ công việc của mình).
- Après des désaccords constants avec son patron, elle a décidé de rendre son tablier. (Sau những bất đồng liên tục với ông chủ, cô ấy đã quyết định từ chức.)
Biến thể và từ liên quan
- Tablier de cuisine (cụm danh từ): Tạp dề nhà bếp.
- Un tablier de cuisine en coton est très pratique. (Một tạp dề nhà bếp bằng cotton rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Pour la protection: Blouse (áo blu, áo choàng công việc), surblouse (áo choàng bảo hộ).
- Pour le vêtement: Pèlerine (áo choàng không tay, áo choàng ngắn).
Thành ngữ liên quan
- "Rendre son tablier": Như đã giải thích ở trên, đây là thành ngữ chính và phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa bóng là từ bỏ một vị trí, công việc hoặc trách nhiệm.
danh từ giống đực
- tấm tạp dề
- Tablier de cuisinetấm tạp dề làm bếp
- áo choàng (cài sau lưng)
- tấm che lò sưởi
- tấm che máy (ở ô-tô)
- mặt bàn cờ
- rendre son tablier(thân mật) từ chức