tablier

Học thuật
Thân thiện
tablier

La cuisinière porte un tablier blanc pour préparer le repas.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tạp dề: Một miếng vải hoặc vật liệu khác, thường dây buộc phía sau, được mặc phía trước quần áo để bảo vệ khỏi bị bẩn trong khi làm việc, đặc biệtnấu ăn hoặc làm các công việc thủ công.
    • Áo choàng (cài sau lưng): Một loại áo khoác nhẹ, thường dành cho phụ nữ hoặc trẻ em, được cài hoặc buộc phía sau lưng.
    • Tấm che: Một tấm chắn hoặc bảng bảo vệ, chẳng hạn như tấm che phía trước sưởi hoặc bộ phận bảo vệxe cộ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle a mis son tablier pour préparer le gâteau. ( ấy đã mặc tạp dề của mình để chuẩn bị làm bánh.)
    • Le tablier de la cheminée est en marbre. (Tấm che sưởi làm bằng đá cẩm thạch.)
    • Les enfants portaient de jolis tabliers pour la fête de l'école. (Bọn trẻ mặc những áo choàng xinh xắn cho ngày hội trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Rendre son tablier" (thành ngữ, thân mật): Từ chức, bỏ việc, nghỉ việc (nghĩa đen: "trả lại tạp dề", ám chỉ việc một người giúp việc hoặc nhân viên từ bỏ công việc của mình).
    • Après des désaccords constants avec son patron, elle a décidé de rendre son tablier. (Sau những bất đồng liên tục với ông chủ, ấy đã quyết định từ chức.)
Biến thể từ liên quan
  • Tablier de cuisine (cụm danh từ): Tạp dề nhà bếp.
    • Un tablier de cuisine en coton est très pratique. (Một tạp dề nhà bếp bằng cotton rất tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour la protection: Blouse (áo blu, áo choàng công việc), surblouse (áo choàng bảo hộ).
  • Pour le vêtement: Pèlerine (áo choàng không tay, áo choàng ngắn).
Thành ngữ liên quan
  • "Rendre son tablier": Như đã giải thíchtrên, đâythành ngữ chính phổ biến nhất liên quan đến từ này, mang nghĩa bóngtừ bỏ một vị trí, công việc hoặc trách nhiệm.
tablier

La cuisinière porte un tablier blanc pour préparer le repas.

danh từ giống đực
  1. tấm tạp dề
    • Tablier de cuisine
      tấm tạp dề làm bếp
  2. áo choàng (cài sau lưng)
  3. tấm che sưởi
  4. tấm che máy (ở ô-tô)
  5. mặt bàn cờ
    • rendre son tablier
      (thân mật) từ chức