tabuler

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ (Nội động từ):
    • Cho phiếu lỗ vào máy tính: Hành động đưa các phiếu lỗ (thẻ đục lỗ) vào một thiết bị máy tính hoặc máy xửdữ liệu để nhập thông tin.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Avant l'invention des claviers, il fallait tabuler les données. (Trước khi phát minh ra bàn phím, người ta phải cho phiếu lỗ vào máy tính để nhập dữ liệu.)
    • L'opératrice tabule rapidement les résultats du sondage. (Người vận hành nhanh chóng cho phiếu lỗ kết quả cuộc khảo sát vào máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "faire tabuler des cartes perforées": thực hiện việc xử lý/đưa các thẻ đục lỗ vào máy.
    • Ce service est équipé pour faire tabuler les cartes perforées. (Bộ phận này được trang bị để xửcác thẻ đục lỗ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tabulation (danh từ giống cái): sự cho phiếu lỗ vào máy, sự lập bảng.
    • La tabulation des données prend du temps. (Việc cho dữ liệu từ phiếu lỗ vào máy tính tốn thời gian.)
  • Tableur (danh từ giống đực): chương trình bảng tính (như Excel).
    • J'utilise un tableur pour organiser mon budget. (Tôi sử dụng một chương trình bảng tính để quảnngân sách của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Perforer (động từ): đục lỗ (trên thẻ). Tuy nhiên, "perforer" chỉ hành động tạo lỗ, còn "tabuler" chỉ việc đưa thẻ đã đục lỗ đó vào máy để xử lý.
  • Traiter par cartes perforées (cụm động từ): xửbằng thẻ đục lỗ.
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "tabuler" này gắn liền với công nghệ (máy tính sử dụng thẻ đục lỗ - ) hiện nay ít được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại. chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử công nghệ hoặc khi mô tả các phương pháp xửdữ liệu cổ điển.
  • Trong tin học hiện đại, động từ "saisir" (nhập liệu) hoặc "entrer des données" (đưa dữ liệu vào) được sử dụng phổ biến hơn nhiều.
nội động từ
  1. cho phiếu lỗ vào máy tính