tabriz
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Tabriz: Tên một thành phố cổ ở tây bắc Iran, nổi tiếng với các suối nước nóng. Đây là một địa danh lịch sử và văn hóa quan trọng trong khu vực.
Ví dụ sử dụng
- (Tabriz là một thành phố cổ ở tây bắc Iran nổi tiếng với các suối nước nóng.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm Tabriz để khám phá các di tích lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tabriz rug": Một loại thảm dệt tay nổi tiếng có nguồn gốc từ thành phố Tabriz.
- She bought a beautiful Tabriz rug from the local market. (Cô ấy đã mua một tấm thảm Tabriz đẹp từ chợ địa phương.)
Biến thể và từ gần giống
- Tabrizi (adj): thuộc về hoặc liên quan đến thành phố Tabriz.
- The Tabrizi culture is rich in history and art. (Văn hóa Tabrizi rất phong phú về lịch sử và nghệ thuật.)
Từ đồng nghĩa
- City: thành phố (dùng chung cho các địa danh tương tự).
- Metropolis: đô thị lớn, trung tâm văn hóa.
Các cụm từ liên quan
- "Ancient city of Tabriz": Thành phố cổ Tabriz, nhấn mạnh tính lịch sử.
- The ancient city of Tabriz has been a center of trade for centuries. (Thành phố cổ Tabriz đã là một trung tâm thương mại trong nhiều thế kỷ.)
Thành ngữ liên quan
- "As old as Tabriz": Cụm từ so sánh, ám chỉ điều gì đó rất cổ xưa.
- This tradition is as old as Tabriz itself. (Truyền thống này cổ xưa như chính Tabriz vậy.)