tapirus

tapirus

A tapirus wades through a shallow river in the forest.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi heo vòi: "tapirus" một danh từ khoa học trong sinh học, dùng để chỉ chi (genus) điển hình của họ Tapiridae (họ heo vòi). Đây nhóm động vật lớn, sốngrừng nhiệt đới, mũi dài linh hoạt giống như vòi voi.

dụ sử dụng
  • (Chi tapirus bao gồm nhiều loài heo vòi được tìm thấyNam Mỹ Đông Nam Á.)
  • (Các nhà khoa học phân loại heo vòi Lai thuộc chi tapirus.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tapirus indicus" (tapirus chỉ định): tên khoa học của loài heo vòi châu Á.
    • Tapirus indicus is the largest species of tapir. (Tapirus indicus loài heo vòi lớn nhất.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapir (danh từ): heo vòi (tên gọi chung của động vật trong họ Tapiridae).
    • The tapir is a shy and nocturnal animal. (Heo vòi loài động vật nhút nhát hoạt động về đêm.)
  • Tapiridae (danh từ): họ heo vòi.
    • Tapiridae is a family of odd-toed ungulates. (Họ heo vòi một họ động vật móng guốc lẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Heo vòi (danh từ): tên gọi thông thường của động vật thuộc chi tapirus.
Các cụm từ liên quan
  • Loài tapirus: chỉ các loài trong chi heo vòi.
    • Các loài tapirus đang bị đe dọa do mất môi trường sống. (Các loài tapirus đang bị đe dọa do mất môi trường sống.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "tapirus" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)