tachéomètre
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy takê, máy toàn đạc: Một dụng cụ quang học được sử dụng trong trắc địa để đo khoảng cách, góc ngang và góc đứng một cách nhanh chóng và chính xác. Nó kết hợp chức năng của một máy kinh vĩ và một hệ thống đo xa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arpenteur utilise un tachéomètre pour cartographier le terrain. (Người trắc địa sử dụng một máy toàn đạc để lập bản đồ địa hình.)
- Le tachéomètre moderne est souvent électronique et connecté à un ordinateur. (Máy toàn đạc hiện đại thường là loại điện tử và được kết nối với máy tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tachéomètre laser": máy toàn đạc laser, sử dụng tia laser để đo khoảng cách.
- Le tachéomètre laser offre une grande précision. (Máy toàn đạc laser mang lại độ chính xác cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Tachymètre (danh từ giống đực): Một dụng cụ đo tốc độ, thường thấy trên đồng hồ đeo tay hoặc trong ô tô. (Lưu ý: Đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn về phát âm và chính tả).
- Théodolite (danh từ giống đực): Máy kinh vĩ, dụng cụ chủ yếu để đo góc, là một bộ phận cấu thành của máy toàn đạc.
Từ đồng nghĩa
- Stadia (danh từ): Thuật ngữ cũ chỉ phương pháp đo xa bằng thị kính có chỉ chữ thập, thường được tích hợp trong máy toàn đạc.
- Station totale (danh từ giống cái): Tên gọi phổ biến khác cho máy toàn đạc điện tử hiện đại.
danh từ giống đực
- máy takê, máy toàn đạc