tacheté
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lốm đốm, có đốm: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được phủ bởi những đốm, chấm nhỏ, thường có màu sắc khác biệt với nền chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le pelage du léopard est tacheté. (Bộ lông của con báo là lốm đốm.)
- Elle a acheté un œuf de caille tacheté. (Cô ấy đã mua một quả trứng cút có đốm.)
- Ce champignon a un chapeau tacheté de brun. (Cây nấm này có một cái mũ lốm đốm màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tacheté de": được điểm xuyết bởi, có lẫn những đốm (màu gì đó).
- Un ciel tacheté de nuages blancs. (Một bầu trời điểm xuyết những đám mây trắng.)
- Une robe tachetée de boue. (Một chiếc váy lấm tấm bùn.)
Biến thể và từ gần giống
Tache (danh từ): vết, đốm.
- Il y a une tache d'encre sur la nappe. (Có một vết mực trên khăn trải bàn.)
Tacher (động từ): làm bẩn, để lại vết.
- Attention à ne pas tacher ta chemise. (Cẩn thận đừng làm bẩn áo sơ mi của con.)
Từ đồng nghĩa
- Moucheté: có chấm nhỏ, lốm đốm (thường dùng cho lông thú hoặc vải).
- Ponctué: được chấm phá, điểm xuyết (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho âm thanh, văn bản).
Từ trái nghĩa
- Uni: đồng màu, không có hoa văn.
- Lisse: nhẵn, phẳng, không có vết.
tính từ
- lốm đốm
- Des points noirs tachettent le pelagenhững chấm đen điểm lốm đốm bộ lông