tacheté

Học thuật
Thân thiện
tacheté

Le chat tacheté dort sur le tapis.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lốm đốm, đốm: Mô tả một bề mặt hoặc vật thể được phủ bởi những đốm, chấm nhỏ, thường màu sắc khác biệt với nền chính.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le pelage du léopard est tacheté. (Bộ lông của con báolốm đốm.)
    • Elle a acheté un œuf de caille tacheté. ( ấy đã mua một quả trứng cút đốm.)
    • Ce champignon a un chapeau tacheté de brun. (Cây nấm này có một cái lốm đốm màu nâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tacheté de": được điểm xuyết bởi, lẫn những đốm (màu đó).
    • Un ciel tacheté de nuages blancs. (Một bầu trời điểm xuyết những đám mây trắng.)
    • Une robe tachetée de boue. (Một chiếc váy lấm tấm bùn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tache (danh từ): vết, đốm.

    • Il y a une tache d'encre sur la nappe. (Có một vết mực trên khăn trải bàn.)
  • Tacher (động từ): làm bẩn, để lại vết.

    • Attention à ne pas tacher ta chemise. (Cẩn thận đừng làm bẩn áo sơ mi của con.)
Từ đồng nghĩa
  • Moucheté: chấm nhỏ, lốm đốm (thường dùng cho lông thú hoặc vải).
  • Ponctué: được chấm phá, điểm xuyết (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho âm thanh, văn bản).
Từ trái nghĩa
  • Uni: đồng màu, không hoa văn.
  • Lisse: nhẵn, phẳng, không vết.
tacheté

Le chat tacheté dort sur le tapis.

tính từ
  1. lốm đốm
    • Des points noirs tachettent le pelage
      những chấm đen điểm lốm đốm bộ lông