taenia

/'ti:niə/
Học thuật
Thân thiện
taenia

Le taenia est un ver parasite qui vit dans l'intestin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Giun dẹp, sán dây: Một loạisinh trùng đường ruột, thân hình dẹt, dài, phân thành nhiều đốt, thường sống trong ruột người động vật.
    • Giải phẫu học: Dải , băng hoặc cấu trúc hình dải trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le taenia est un parasite intestinal courant. (Sán dâymột loạisinh trùng đường ruột phổ biến.)
    • Le médecin a diagnostiqué une infection par un taenia. (Bác sĩ đã chẩn đoán một ca nhiễm sán dây.)
    • On étudie le taenia du porc en biologie. (Chúng tôi nghiên cứu sán dây lợn trong môn sinh học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Taenia solium": Tên khoa học của sán dây lợn.

    • Le Taenia solium peut causer la cysticercose. (Sán dây lợn có thể gây bệnh ấu trùng sán.)
  • "Taenia saginata": Tên khoa học của sán dây .

    • Le Taenia saginata est généralement contracté en mangeant du bœuf cru ou mal cuit. (Sán dây thường lây nhiễm do ăn thịt sống hoặc chưa nấu chín.)
Biến thể từ gần giống
  • Ténia (danh từ giống đực): Cách viết khác, cùng nghĩa với "taenia".
    • Le ténia est aussi appelé ver solitaire. (Sán dây còn được gọi là giun đũa.)
Từ đồng nghĩa
  • Ver solitaire (danh từ giống đực): Giun đũa (tên gọi thông thường cho sán dây).

    • Il a été traité contre le ver solitaire. (Anh ấy đã được điều trị chống giun đũa.)
  • Cestode (danh từ giống đực): Sán dây (tên gọi chung cho lớp Cestoda trong ngành Giun dẹp).

    • Les cestodes sont des plathelminthes parasites. (Sán dâycác loài giun dẹpsinh.)
taenia

Le taenia est un ver parasite qui vit dans l'intestin.

danh từ giống đực
  1. như ténia