tafia

Học thuật
Thân thiện
tafia

Un homme verse du tafia dans un verre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Rượu mía: Một loại rượu mạnh, thô sơ, được chưng cất từ nước mía lên men hoặc từ mía. Đâymột thuật ngữ .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le tafia était une boisson courante dans les plantations. (Rượu míamột thức uống phổ biến trong các đồn điền.)
    • Ils produisaient du tafia localement. (Họ sản xuất rượu mía tại địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Eau-de-vie de tafia": Cụm từ để chỉ loại rượu mạnh chưng cất từ tafia, cho thấy quy trình tinh chế hơn.
    • L'alcool était parfois redistillé pour obtenir une eau-de-vie de tafia. (Rượu đôi khi được chưng cất lại để thu được loại rượu mạnh từ rượu mía.)
Biến thể từ gần giống
  • Rhum (danh từ giống đực): Rượu rum, một loại rượu mạnh chưng cất từ mía hoặc sản phẩm phụ của mía, thường được chất lượng cao hơn tafia.
  • Guildive (danh từ giống cái): Một từ khác, gần như đồng nghĩa với tafia, chỉ loại rượu mía thô.
Từ đồng nghĩa
  • Guildive (danh từ giống cái): Rượu mía thô (từ ).
  • Rhum industriel (danh từ giống đực): Rượu rum công nghiệp, thô (nghĩa hiện đại, gần tương đương).
Lưu ý
  • Tafiamột từ nguồn gốc lịch sử, chủ yếu được sử dụng trong các văn bản hoặc khi nói về lịch sử thuộc địa, đặc biệtvùng Caribe các đảo sản xuất mía.
  • Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường được thay thế bằng rhum (rum) để chỉ chung các loại rượu từ mía.
tafia

Un homme verse du tafia dans un verre.

danh từ giống đực
  1. (từ , nghĩa từ , nghĩa ) rượu mía

Từ chứa "tafia"