diffa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi): "diffa" là một bữa tiệc thịnh soạn, mang tính chất lễ nghi, được tổ chức để tiếp đón và chiêu đãi những vị khách quý, đặc biệt phổ biến ở các quốc gia Bắc Phi như Maroc, Algeria, Tunisia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le chef du village a organisé une diffa en l'honneur des visiteurs. (Trưởng làng đã tổ chức một bữa tiệc chiêu đãi thượng khách để vinh danh các vị khách.)
- La diffa traditionnelle marocaine comprend souvent du couscous et du thé à la menthe. (Bữa tiệc chiêu đãi truyền thống của Maroc thường bao gồm món couscous và trà bạc hà.)
Các cách sử dụng nâng cao
"offrir une diffa": tổ chức/mời dự một bữa tiệc chiêu đãi.
- Pour sceller leur alliance, ils ont offert une diffa somptueuse. (Để kết chặt liên minh, họ đã tổ chức một bữa tiệc chiêu đãi lộng lẫy.)
"être convié à une diffa": được mời tham dự một bữa tiệc chiêu đãi.
- Être convié à une diffa est un grand honneur. (Được mời dự một bữa tiệc chiêu đãi là một vinh dự lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Festin (n.m): bữa tiệc thịnh soạn, yến tiệc (từ tổng quát hơn, không mang sắc thái văn hóa Bắc Phi đặc trưng như "diffa").
- Banquet (n.m): yến tiệc, tiệc lớn (thường trang trọng).
- Réception (n.f): buổi tiếp đón, tiệc chiêu đãi (nghĩa rộng).
Từ đồng nghĩa
- Festin: yến tiệc, bữa tiệc thịnh soạn.
- Banquet: yến tiệc, tiệc lớn.
Thành ngữ liên quan
- "Un festin digne d'une diffa": Một bữa tiệc thịnh soạn xứng tầm một "diffa" (dùng để nhấn mạnh sự sang trọng và phong phú của bữa ăn).
- Elle a préparé un festin digne d'une diffa pour notre anniversaire de mariage. (Cô ấy đã chuẩn bị một bữa tiệc thịnh soạn xứng tầm một buổi chiêu đãi thượng khách cho ngày kỷ niệm cưới của chúng tôi.)
danh từ giống cái
- tiệc chiêu đãi thượng khách (ở Bắc Phi)