tif

Học thuật
Thân thiện
tif

Un homme va chez le coiffeur pour se faire couper les tifs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tóc: Từ lóng, thông tục, dùng để chỉ mái tóc của một người. Thường được dùngdạng số nhiều (les tifs).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il va chez le coiffeur pour faire couper ses tifs. (Anh ấy đi đến tiệm cắt tóc để cắt tóc của mình.)
    • Elle a des tifs magnifiques et très longs. ( ấy có một mái tóc dài tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se faire des tifs": (cụm từ lóng) lo lắng, băn khoăn, "vò đầu bứt tóc".
    • Arrête de te faire des tifs pour un problème si mineur. (Đừng lo lắng về một vấn đề nhỏ như vậy nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Tifmột từ lóng. Từ tiêu chuẩn trang trọng hơn để chỉ "tóc" là cheveu (số ít) / cheveux (số nhiều).
  • Tignasse (danh từ giống cái, thông tục): Mái tóc rối, bù xù hoặc dày.
    • Il a une tignasse impossible à coiffer. (Anh ta có một mái tóc rối không thể chải được.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheveux (danh từ giống đực, số nhiều): Tóc (từ tiêu chuẩn, trang trọng).
  • Crinière (danh từ giống cái, ẩn dụ hoặc hài hước): Bờm tóc (dùng để chỉ mái tóc dày dài).
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: là từ lóng rất thông tục. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc học thuật. Thay vào đó, hãy dùng cheveux.
  • Cách dùng phổ biến: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, giữa bạn bè hoặc trong các tác phẩm tính chất đời thường, bình dân.
tif

Un homme va chez le coiffeur pour se faire couper les tifs.

danh từ giống đực (thường) số nhiều
  1. (thông tục) tóc
    • Couper les tifs
      cắt tóc