tif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tóc: Từ lóng, thông tục, dùng để chỉ mái tóc của một người. Thường được dùng ở dạng số nhiều (les tifs).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il va chez le coiffeur pour faire couper ses tifs. (Anh ấy đi đến tiệm cắt tóc để cắt tóc của mình.)
- Elle a des tifs magnifiques et très longs. (Cô ấy có một mái tóc dài và tuyệt đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se faire des tifs": (cụm từ lóng) lo lắng, băn khoăn, "vò đầu bứt tóc".
- Arrête de te faire des tifs pour un problème si mineur. (Đừng có lo lắng về một vấn đề nhỏ như vậy nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Tif là một từ lóng. Từ tiêu chuẩn và trang trọng hơn để chỉ "tóc" là cheveu (số ít) / cheveux (số nhiều).
- Tignasse (danh từ giống cái, thông tục): Mái tóc rối, bù xù hoặc dày.
- Il a une tignasse impossible à coiffer. (Anh ta có một mái tóc rối không thể chải được.)
Từ đồng nghĩa
- Cheveux (danh từ giống đực, số nhiều): Tóc (từ tiêu chuẩn, trang trọng).
- Crinière (danh từ giống cái, ẩn dụ hoặc hài hước): Bờm tóc (dùng để chỉ mái tóc dày và dài).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: là từ lóng và rất thông tục. Nên tránh sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản hành chính hoặc học thuật. Thay vào đó, hãy dùng cheveux.
- Cách dùng phổ biến: Từ này thường được dùng trong khẩu ngữ, giữa bạn bè hoặc trong các tác phẩm có tính chất đời thường, bình dân.
danh từ giống đực (thường) số nhiều
- (thông tục) tóc
- Couper les tifscắt tóc