taichung

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Một thành phốĐài Loan (Trung Hoa Dân Quốc): "Taichung" tên của một thành phố lớn nằmmiền trung Đài Loan, nổi tiếng với các khu chợ đêm, bảo tàng nghệ thuật ẩm thực đường phố.

dụ sử dụng
  • (Taichung nổi tiếng với các chợ đêm sầm uất lễ hội văn hóa.)
  • (Nhiều du khách đến Taichung để khám phá Bảo tàng Khoa học Tự nhiên Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be based in Taichung": trụ sở hoặc hoạt động chính tại Taichung.

    • The company is based in Taichung, Taiwan. (Công ty trụ sở tại Taichung, Đài Loan.)
  • "Taichung cuisine": ẩm thực đặc trưng của Taichung.

    • Taichung cuisine includes dishes like sun cakes and bubble tea. (Ẩm thực Taichung bao gồm các món như bánh mặt trời trà sữa trân châu.)
Biến thể từ gần giống
  • Táizhōng (n): phiên âm tiếng Trung của Taichung.
  • Taichungese (adj): thuộc về Taichung.
    • The Taichungese dialect has its own unique features. (Phương ngữ Taichung những đặc điểm riêng biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Thành phố Đài Trung: tên gọi tiếng Việt của Taichung.
    • Đài Trung một trong những thành phố lớn nhất Đài Loan. (Taichung một trong những thành phố lớn nhất Đài Loan.)
Các cụm từ liên quan
  • Taichung Metropolitan Area: vùng đô thị Taichung.
    • The Taichung Metropolitan Area has a population of over 2.8 million people. (Vùng đô thị Taichung dân số hơn 2,8 triệu người.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này, đây tên riêng địa danh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

taichung
Taichung is a vibrant city with many parks and museums.