dashing

/'dæʃiɳ/
Học thuật
Thân thiện
dashing

A dashing gentleman tips his hat to a lady on the street.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bảnh bao, lịch lãm, diện: Chỉ vẻ ngoài thời trang, gọn gàng thu hút, thường với một phong cách tự tin năng động.
    • Táo bạo, hăng hái, quả quyết: Chỉ tính cách hoặc hành động mạnh mẽ, đầy nhiệt huyết can đảm.
    • Nhanh, chớp nhoáng: Chỉ tốc độ nhanh mạnh mẽ (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Anh hiện đại).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He arrived in a dashing suit and tie. (Anh ấy đến trong bộ vest cà vạt rất bảnh bao.)
    • She made a dashing rescue attempt. ( ấy đã thực hiện một nỗ lực giải cứu đầy táo bạo.)
    • The cavalry led a dashing charge. (Kỵ binh dẫn đầu một đợt tấn công chớp nhoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cut a dashing figure": Trông rất bảnh bao ấn tượng.
    • In his uniform, he cut a dashing figure. (Trong bộ quân phục, anh ấy trông thật bảnh bao oai phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Dash (động từ): lao nhanh, vụt qua; làm vỡ tan.
    • He dashed across the street. (Anh ấy lao nhanh qua đường.)
  • Dash (danh từ): sự lao nhanh; một chút, một ít; dấu gạch ngang (-).
    • Add a dash of salt. (Thêm một chút muối.)
Từ đồng nghĩa
  • Debonair: lịch lãm, phong độ.
  • Dapper: ăn mặc chỉnh tề, bảnh bao (thường dùng cho nam giới).
  • Gallant: dũng cảm, hào hiệp.
  • Spirited: sôi nổi, hăng hái.
Thành ngữ liên quan
  • Dashing hopes/expectations: Làm tan vỡ hy vọng/kỳ vọng (sử dụng động từ "dash").
    • The bad news dashed their hopes. (Tin xấu đã làm tan vỡ hy vọng của họ.)
dashing

A dashing gentleman tips his hat to a lady on the street.

tính từ
  1. rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng
    • a dashing attack
      cuộc tấn công chớp nhoáng
  2. hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người)
  3. diện, chưng diện, bảnh bao