dashing

/'dæʃiɳ/
tính từ
  1. rất nhanh, vùn vụt, chớp nhoáng
    • a dashing attack
      cuộc tấn công chớp nhoáng
  2. hăng (ngựa...); sôi nổi, táo bạo, hăng hái, quả quyết (người)
  3. diện, chưng diện, bảnh bao

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ chứa "dashing"

dashing
A dashing gentleman tips his hat to a lady on the street.