tailor-made

/'teiləmeid/
Học thuật
Thân thiện
tailor-made

The tailor-made suit fits him perfectly.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • May đo, làm riêng theo yêu cầu: Chỉ thứ đó được thiết kế, sản xuất hoặc điều chỉnh đặc biệt để phù hợp hoàn hảo với nhu cầu, yêu cầu hoặc hoàn cảnh cụ thể của một cá nhân hoặc mục đích.
    • Phù hợp một cách lý tưởng: Chỉ sự phù hợp hoàn hảo, như thể được tạo ra dành riêng cho một đối tượng hoặc tình huống nào đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a tailor-made suit to the interview. ( ấy mặc một bộ vest may đo đến buổi phỏng vấn.)
    • This training program is tailor-made for new managers. (Chương trình đào tạo này được thiết kế riêng cho các quản lý mới.)
    • The solution was tailor-made to address our specific problems. (Giải pháp được xây dựng riêng để giải quyết các vấn đề cụ thể của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be tailor-made for someone/something": được tạo ra một cách lý tưởng cho ai/điều .
    • This job seems tailor-made for her skills and experience. (Công việc này dường như được tạo ra một cách lý tưởng cho kỹ năng kinh nghiệm của ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Custom-made (adj): làm theo đơn đặt hàng, tùy chỉnh. (Từ đồng nghĩa gần, thường dùng thay thế được).
  • Bespoke (adj): (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh) chỉ quần áo được may đo riêng; nói chung làm theo yêu cầu.
Từ đồng nghĩa
  • Customized: được tùy chỉnh.
  • Made-to-order: làm theo đơn đặt hàng.
  • Personalized: được cá nhân hóa.
Từ trái nghĩa
  • Off-the-rack/off-the-peg: may sẵn (quần áo).
  • Standardized: được tiêu chuẩn hóa.
  • One-size-fits-all: cỡ duy nhất phù hợp cho tất cả, giải pháp chung chung.
tailor-made

The tailor-made suit fits him perfectly.

tính từ
  1. may đo; may khéo

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự