bespoke

/bi'spi:k/
Học thuật
Thân thiện
bespoke

The tailor presents a bespoke suit to his client.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm theo đơn đặt hàng, đặt riêng: "Bespoke" mô tả một thứ đó, đặc biệt quần áo, được làm riêng theo yêu cầu số đo cụ thể của một khách hàng, thay vì được sản xuất hàng loạt.
    • Được thiết kế hoặc tạo ra cho một mục đích hoặc người dùng cụ thể: Nghĩa mở rộng, dùng để chỉ dịch vụ, phần mềm, hoặc giải pháp được tùy chỉnh riêng theo nhu cầu đặc biệt của một cá nhân hoặc tổ chức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He wears only bespoke suits from a famous tailor in London. (Anh ấy chỉ mặc những bộ vest được may đo riêng từ một thợ may nổi tiếng ở Luân Đôn.)
    • The company offers bespoke software solutions for each client. (Công ty cung cấp các giải pháp phần mềm được tùy chỉnh riêng cho từng khách hàng.)
    • This is not a ready-made product; it's a bespoke piece of furniture. (Đây không phải sản phẩm sẵn; một món đồ nội thất được đặt làm riêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bespoke tailoring": nghề may đo quần áo theo đơn đặt hàng riêng.
    • Bespoke tailoring is a traditional craft that requires great skill. (Nghề may đo theo yêu cầu một nghề thủ công truyền thống đòi hỏi kỹ năng cao.)
  • "A bespoke service": một dịch vụ được cá nhân hóa, thiết kế riêng.
    • We provide a bespoke service to meet your unique travel needs. (Chúng tôi cung cấp một dịch vụ được thiết kế riêng để đáp ứng nhu cầu du lịch độc đáo của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bespoke (động từ quá khứ của "bespeak"): (từ cổ, ít dùng) biểu thị, chứng tỏ, đặt trước.
    • His confidence bespoke years of experience. (Sự tự tin của anh ấy chứng tỏ nhiều năm kinh nghiệm.)
  • Custom-made (adj): được làm theo đơn đặt hàng (nghĩa gần nhất với "bespoke").
  • Made-to-measure (adj): (quần áo) được may theo số đo.
  • Tailor-made (adj): được may đo, được thiết kế phù hợp riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Customized: được tùy chỉnh.
  • Personalized: được cá nhân hóa.
  • Made-to-order: được đặt làm.
Từ trái nghĩa
  • Ready-made: sẵn, may sẵn.
  • Off-the-rack/peg: (quần áo) bán sẵn, không phải may đo.
  • Mass-produced: được sản xuất hàng loạt.
  • Standard: tiêu chuẩn, thông thường.
bespoke

The tailor presents a bespoke suit to his client.

(bất qui tắc) ngoại động từ bespoke
  1. đặt trước, giữ trước, đặt (hàng)
  2. chứng tỏ, tỏ ra; cho biết
    • his polite manners bespeak him [to be] a well-bred man
      tác phong lễ phép của anh ấy chứng tỏ anh con nhà gia giáo
  3. (thơ ca) nói với (ai)

Từ tương tự

Từ chứa "bespoke"