dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

taire

Words Mentioning "taire"

bỉm
bịt
câm họng
câm mồm
giấu
ỉm
im bặt
im lặng
mần thinh
mồm
ngậm câm
ngậm họng
ngậm miệng
nín
nín bặt
nín lặng
nín thinh
nín thít
thít
van
van
yêu cầu
yêu cầu
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...