take away
- Động từ (cụm động từ):
- Lấy đi, mang đi: Hành động lấy một vật, người hoặc thứ gì đó khỏi vị trí ban đầu hoặc khỏi một người nào đó.
- Loại bỏ, xóa bỏ: Làm biến mất hoặc loại trừ một thứ gì đó (thường là trừu tượng như nỗi sợ, trở ngại).
- Mua mang về (đồ ăn): Mua thực phẩm từ nhà hàng hoặc quán ăn để mang về nhà thay vì ăn tại chỗ.
- Làm giảm bớt: Làm cho một cái gì đó bớt đi hoặc mất đi một phần giá trị, phẩm chất.
Lấy đi, mang đi:
- The police took away the suspect. (Cảnh sát đã lấy đi nghi phạm.)
- Please take away these dirty dishes. (Làm ơn hãy mang đi những cái đĩa bẩn này.)
Loại bỏ, xóa bỏ:
- The medicine took away the pain. (Thuốc đã loại bỏ cơn đau.)
- God takes away your sins. (Chúa xóa bỏ tội lỗi của bạn.)
Mua mang về (đồ ăn):
- We'll take away pizza, since I am too tired to cook. (Chúng tôi sẽ mua pizza mang về, vì tôi quá mệt để nấu ăn.)
- Do you want to eat here or take away? (Bạn muốn ăn tại đây hay mua mang về?)
Làm giảm bớt:
- His bad manners take away from his good character. (Cách cư xử tồi của anh ấy làm giảm bớt tính cách tốt của anh ấy.)
"Take away from": Làm giảm giá trị hoặc tầm quan trọng của điều gì đó.
- The noise takes away from the enjoyment of the concert. (Tiếng ồn làm giảm bớt sự thưởng thức buổi hòa nhạc.)
"Take someone away": Đưa ai đó đi khỏi một nơi nào đó, thường là để giải cứu hoặc thay đổi môi trường.
- I'll take you away on a holiday. (Tôi sẽ đưa bạn đi nghỉ mát.)
"Get carried away": Bị cuốn đi, mất kiểm soát cảm xúc (thành ngữ liên quan đến "take away").
- I got carried away when I saw the dead man and I started to cry. (Tôi đã bị cuốn đi khi nhìn thấy người đàn ông chết và tôi bắt đầu khóc.)
Takeaway (danh từ): Đồ ăn mua mang về; bài học rút ra.
- We ordered Chinese takeaway for dinner. (Chúng tôi đã gọi đồ ăn Trung Quốc mang về cho bữa tối.)
- The main takeaway from the meeting is that we need more funding. (Bài học chính rút ra từ cuộc họp là chúng tôi cần thêm kinh phí.)
Take-away (tính từ): Liên quan đến việc mua mang về.
- A take-away meal is convenient. (Bữa ăn mang về rất tiện lợi.)
- Remove: loại bỏ, dời đi.
- Eliminate: loại trừ, xóa bỏ.
- Take out: lấy ra, mang ra ngoài.
- Withdraw: rút lại, lấy lại.
Take out: lấy ra, mang ra ngoài; mua mang về (tương tự "take away" trong ngữ cảnh đồ ăn).
- Take out the chicken after adding the vegetables. (Lấy gà ra sau khi thêm rau củ.)
Take off: cởi bỏ, cất cánh.
- Take off your coat. (Cởi áo khoác của bạn ra.)
Take down: gỡ xuống, hạ xuống; ghi chép.
- Take down the picture. (Gỡ bức tranh xuống.)
Take away one's breath: làm ai đó nghẹt thở vì ngạc nhiên hoặc cảm xúc mạnh.
- The view took my breath away. (Khung cảnh đã làm tôi nghẹt thở.)
Take away from the table: rời khỏi bàn ăn sau khi ăn xong (nghĩa đen); hoặc từ bỏ cơ hội (nghĩa bóng).
- He took away from the table without saying goodbye. (Anh ấy rời khỏi bàn ăn mà không nói lời tạm biệt.)