tallinn

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tallinn tên thủ đô thành phố lớn nhất của Estonia, một quốc giaBắc Âu. Thành phố này nằm trên bờ Vịnh Phần Lan, đối diện với Helsinki, Phần Lan.
    • Tallinn cũng một cảng biển quan trọng, nổi tiếng với kiến trúc thời Trung Cổ được bảo tồn tốt, đặc biệt khu phố cổ.
dụ sử dụng
  • (Tallinn thủ đô của Estonia.)
  • (Tôi đã đến thăm Tallinn vào mùa năm ngoái rất thích khu phố cổ thời Trung Cổ của .)
  • (Cảng Tallinn kết nối Estonia với Phần Lan bằng phà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be from Tallinn": đến từ Tallinn.
    • She is from Tallinn, but she now lives in Berlin. ( ấy đến từ Tallinn, nhưng hiện sống ở Berlin.)
  • "the Tallinn Old Town": khu phố cổ Tallinn.
    • The Tallinn Old Town is a UNESCO World Heritage site. (Khu phố cổ Tallinn di sản thế giới được UNESCO công nhận.)
Biến thể từ gần giống
  • Tallinner (danh từ): người dân Tallinn.
    • Tallinners are proud of their city's history. (Người dân Tallinn tự hào về lịch sử của thành phố họ.)
  • Tallinnian (tính từ): thuộc về Tallinn.
    • The Tallinnian architecture is a mix of medieval and modern styles. (Kiến trúc Tallinn sự pha trộn giữa phong cách thời Trung Cổ hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủ đô Estonia: cách gọi thay thế cho Tallinn khi nhấn mạnh vai trò chính trị.
    • The capital of Estonia is a vibrant city. (Thủ đô Estonia một thành phố sôi động.)
Các cụm từ liên quan
  • "the Gulf of Finland": Vịnh Phần Lan, nơi Tallinn tọa lạc.
    • Tallinn lies on the southern coast of the Gulf of Finland. (Tallinn nằm trên bờ biển phía nam của Vịnh Phần Lan.)
Thành ngữ liên quan
  • "Tallinn's medieval charm": sự quyến rũ thời Trung Cổ của Tallinn.
    • Tourists are drawn to Tallinn's medieval charm. (Khách du lịch bị thu hút bởi sự quyến rũ thời Trung Cổ của Tallinn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tallinn
Tallinn's historic Old Town is a popular destination for tourists.