tallin
Định nghĩa
Danh từ riêng:
- Tallin: Thành phố cảng trên vịnh Phần Lan, là thủ đô và thành phố lớn nhất của Estonia.
Ví dụ sử dụng
- (Tallin nổi tiếng với kiến trúc thời Trung cổ được bảo tồn tốt.)
- (Tôi đã đến thăm Tallin vào mùa hè năm ngoái và rất thích khu phố cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the capital of Estonia, Tallin": Cụm từ này thường dùng để nhấn mạnh vị trí chính trị của thành phố.
- Tallin, the capital of Estonia, is a major Baltic port. (Tallin, thủ đô của Estonia, là một cảng lớn ở Baltic.)
"Tallin's Old Town": Khu phố cổ của Tallin, một di sản thế giới UNESCO.
- Tallin's Old Town is a UNESCO World Heritage site. (Khu phố cổ của Tallin là một di sản thế giới UNESCO.)
Biến thể và từ gần giống
- Tallinn: Biến thể chính tả phổ biến khác của tên thành phố (thường dùng trong tiếng Anh và nhiều ngôn ngữ khác).
- The correct spelling in English is often "Tallinn". (Chính tả đúng trong tiếng Anh thường là "Tallinn".)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Estonia: Cụm từ mô tả chức năng của Tallin.
- Reval: Tên lịch sử của Tallin dưới thời Đế quốc Nga.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs cụ thể cho danh từ riêng này.
Thành ngữ liên quan
- "Tallin of the North": Một biệt danh không chính thức, ám chỉ vẻ đẹp và sự cổ kính của thành phố.
- Some call Tallin the "Tallin of the North" due to its charm. (Một số người gọi Tallin là "Tallin của phương Bắc" vì sự quyến rũ của nó.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống