tamale

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh tamale: Một món ăn truyền thống của ẩm thực Mexico Trung Mỹ, được làm từ bột ngô (masa) nhồi với hỗn hợp thịt (thường thịt heo, thịt ), phô mai, hoặc các loại nhân khác, sau đó được gói trong vỏ bắp (trấu ngô) hấp chín.
    • Thành phố Tamale: Tên của một thành phốphía bắc Ghana, châu Phi.
dụ sử dụng
  • Bánh tamale:

    • I ordered a chicken tamale for lunch at the Mexican restaurant. (Tôi đã gọi một cái bánh tamale nhân cho bữa trưa tại nhà hàng Mexico.)
    • Tamales are often served with salsa and sour cream. (Bánh tamale thường được dùng kèm với sốt salsa kem chua.)
  • Thành phố Tamale:

    • Tamale is the capital of the Northern Region of Ghana. (Tamale thủ phủ của Vùng phía Bắc Ghana.)
    • Many tourists visit Tamale to explore its vibrant markets. (Nhiều du khách đến thăm Tamale để khám phá các khu chợ sầm uất của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a dozen tamales": một bánh tamale (thường dùng khi mua số lượng lớn).

    • She bought a dozen tamales for the family gathering. ( ấy đã mua một bánh tamale cho buổi họp mặt gia đình.)
  • "tamale filling": phần nhân bên trong bánh tamale.

    • The tamale filling can include pork, chicken, cheese, or vegetables. (Phần nhân của bánh tamale có thể bao gồm thịt heo, thịt , phô mai, hoặc rau củ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tamal (danh từ): Biến thể chính tả của "tamale", thường được dùng trong tiếng Tây Ban Nha.
    • In Spain, they call it a "tamal" instead of "tamale". (Ở Tây Ban Nha, họ gọi "tamal" thay vì "tamale".)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh ngô hấp: Mô tả chung cho các loại bánh làm từ bột ngô được hấp, nhưng không phải lúc nào cũng có nhân thịt.
  • Bánh gói : Một thuật ngữ rộng hơn cho các món ăn được gói trong hấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "tamale", đây danh từ chỉ món ăn.
Thành ngữ liên quan
  • "Hot tamale": (thành ngữ, không chính thức) Dùng để chỉ một người rất hấp dẫn hoặc gợi cảm.
    • She walked in looking like a hot tamale. ( ấy bước vào trông như một người cực kỳ hấp dẫn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "tamale"

tamale
A cook prepares a fresh tamale by wrapping it in a corn husk.