tomalley

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Chất xanh trong tôm hùm phần màu xanh lục, mềm, có thể ăn được, nằmphần đầu thân của tôm hùm, thường xuất hiện sau khi luộc. Chất này thực chất tuyến tiêu hóa tuyến tụy của tôm hùm, vị béo ngậy được nhiều người ưa thích.

dụ sử dụng
  • (Sau khi luộc tôm hùm, tôi múc phần chất xanh ra phết lên bánh mì nướng.)
  • (Một số người coi chất xanh trong tôm hùm một món ngon, trong khi những người khác tránh hương vị mạnh.)
  • (Chất xanh trong tôm hùm thường bị nhầm trứng, nhưng thực chất tuyến tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tomalley as a culinary ingredient": dùng làm nguyên liệu nấu ăn, thường được thêm vào nước sốt hoặc súp để tăng vị béo.

    • Chefs sometimes use tomalley to enrich bisque or lobster sauces. (Các đầu bếp đôi khi dùng chất xanh tôm hùm để làm đậm đà súp kem tôm hùm hoặc nước sốt tôm hùm.)
  • "Tomalley in food safety discussions": trong các cuộc thảo luận về an toàn thực phẩm, tomalley được khuyến cáo nên tiêu thụ hạn chế có thể chứa độc tố từ môi trường.

    • Due to potential toxins, it is advised to consume tomalley in moderation. ( có thể chứa độc tố, nên tiêu thụ chất xanh tôm hùm một cách điều độ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể đáng kể: "tomalley" từ đơn, không dạng biến thể thông dụng.
  • Từ gần giống: Lobster paste (bột nhão tôm hùm) – có thể dùng để chỉ hỗn hợp chế biến từ tomalley các phần khác của tôm hùm.
Từ đồng nghĩa
  • Green gland: tuyến xanhthuật ngữ sinh học chỉ cơ quan tương tự ở động vật giáp xác.
  • Lobster liver: gan tôm hùmcách gọi không chính xác về mặt sinh học nhưng thường được dùng trong ẩm thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: từ "tomalley" không kết hợp với giới từ để tạo thành cụm động từ.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực hoặc sinh học, không thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

tomalley
The chef carefully removes the tomalley from the lobster.