tamarillo

tamarillo

A ripe tamarillo sits on a wooden cutting board next to a halved one.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây tamarillo: Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ nguồn gốc từ Nam Mỹ, cao khoảng 2-5 mét, hoa màu hồng nhạt. - Quả tamarillo: Quả của cây này, hình bầu dục, vỏ màu đỏ hoặc cam khi chín, thịt quả mọng nước, vị chua ngọt, hơi giống cà chua. Quả thường được ăn sống hoặc chế biến thành mứt, nước sốt.

dụ sử dụng
  • (I bought a tamarillo at the farmer's market to try.)
  • (The tamarillo has a mild sour taste, perfect for making sauce for grilled meat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tamarillo chín": chỉ quả tamarillo đã đạt độ chín, vỏ mềm màu đậm.

    • Tamarillo chín thường vị ngọt hơn tamarillo xanh. (Ripe tamarillos are usually sweeter than green ones.)
  • "Tamarillo trong ẩm thực": tamarillo được dùng trong các món tráng miệng, salad, hoặc làm nước ép.

    • Nước ép tamarillo rất giàu vitamin C. (Tamarillo juice is rich in vitamin C.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến: "tamarillo" tên gọi chính thức duy nhất cho loại quả này trong tiếng Anh tiếng Việt. Một số người còn gọi "cà chua cây" (tree tomato) hình dạng vị tương tự cà chua, nhưng đây không phải từ chính thống.
Từ đồng nghĩa
  • Cà chua cây (tree tomato): tên gọi không chính thức, dùng để mô tả hình dáng hương vị của tamarillo.
  • Quả trứng đỏ (red egg fruit): một tên gọi dân gian hiếm gặp, dựa trên hình dạng bầu dục màu đỏ của quả.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ: "tamarillo" danh từ chỉ loại quả, không được dùng trong các cụm động từ tiếng Anh.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ: "tamarillo" từ vựng chuyên ngành thực vật ẩm thực, không xuất hiện trong các thành ngữ thông dụng.