timor
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đảo Timor: Một hòn đảo thuộc quần đảo Mã Lai (Malay Archipelago) của Indonesia; là hòn đảo lớn nhất và nằm ở cực đông của quần đảo Sunda Nhỏ (Lesser Sunda Islands). Đảo này được chia thành hai phần: Timor Leste (một quốc gia độc lập) và Timor Tây (thuộc Indonesia).
Ví dụ sử dụng
- (Timor là một hòn đảo nổi tiếng với nền văn hóa và lịch sử đa dạng.)
- (Phần phía đông của Timor đã trở thành quốc gia độc lập Timor-Leste vào năm 2002.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Timor Sea" (Biển Timor): Vùng biển nằm giữa đảo Timor và bờ biển phía bắc của Úc.
- The Timor Sea is rich in oil and gas reserves. (Biển Timor có trữ lượng dầu và khí đốt phong phú.)
Biến thể và từ gần giống
- Timorese (tính từ/danh từ): Thuộc về hoặc người dân Timor.
- The Timorese people have a strong sense of identity. (Người dân Timor có ý thức mạnh mẽ về bản sắc.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp vì "Timor" là tên riêng của một hòn đảo. Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "hòn đảo Timor" để nhấn mạnh vị trí địa lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan, vì "Timor" là danh từ riêng chỉ địa danh.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào có chứa từ "Timor".