tangent
/'tændʤənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Toán học):
- Đường tiếp tuyến: Một đường thẳng chỉ chạm vào một đường cong hoặc một mặt cong tại một điểm duy nhất mà không cắt qua nó tại điểm đó.
- Tỉ số tang (tan): Trong lượng giác, đây là tỉ số giữa cạnh đối và cạnh kề của một góc nhọn trong tam giác vuông.
Tính từ (Toán học):
- Tiếp xúc, tiếp tuyến: Mô tả một đường thẳng hoặc mặt phẳng chỉ chạm vào một đường cong hoặc mặt cong tại một điểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Đường tiếp tuyến):
- Draw a tangent to the circle at point P. (Hãy vẽ một tiếp tuyến với đường tròn tại điểm P.)
- The line just touches the curve, so it is a tangent. (Đường thẳng chỉ vừa chạm vào đường cong, vì vậy nó là một tiếp tuyến.)
- Danh từ (Tỉ số tang):
- The tangent of a 45-degree angle is 1. (Tang của góc 45 độ là 1.)
- Tính từ:
- The two curves are tangent at this point. (Hai đường cong tiếp xúc nhau tại điểm này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- To go off on a tangent / To fly off at a tangent: Đột nhiên chuyển sang một chủ đề, ý tưởng hoặc hành động khác, không liên quan đến điều đang được thảo luận.
- He started talking about his vacation and then went off on a tangent about climate change. (Anh ấy bắt đầu nói về kỳ nghỉ của mình và sau đó lại đi chệch sang chủ đề biến đổi khí hậu.)
- Her mind tends to fly off at a tangent during meetings. (Tâm trí cô ấy thường đi lan man sang hướng khác trong các cuộc họp.)
Biến thể và từ liên quan
- Tangential (tính từ):
- Thuộc về tiếp tuyến: Liên quan đến hoặc có tính chất của một tiếp tuyến.
- Lệch hướng, không trực tiếp liên quan: Chỉ mối liên hệ gián tiếp hoặc xa với chủ đề chính.
- His comment was only tangential to the main argument. (Nhận xét của anh ấy chỉ liên quan lướt qua đến lập luận chính.)
- Tangency (danh từ): Trạng thái tiếp xúc; điểm tiếp xúc.
Từ đồng nghĩa
- Tiếp tuyến (cho nghĩa danh từ hình học).
- Đi chệch hướng, đi lan man (cho cụm từ "go off on a tangent"): digress, deviate, stray.
Cụm từ liên quan
- Tangent line: Đường tiếp tuyến.
- Tangent plane: Mặt phẳng tiếp tuyến.
- Point of tangency: Điểm tiếp xúc.
Thành ngữ liên quan
- To go off on a tangent (như đã giải thích ở trên) là thành ngữ phổ biến nhất sử dụng từ này, mượn hình ảnh từ hình học để diễn tả việc rời khỏi quỹ đạo hay chủ đề chính.
tính từ
- (toán học) tiếp xúc, tiếp tuyến
- tangent bundlechùm tiếp tuyến
- tangent circlesvòng tiếp xúc
danh từ
- (toán học) đường tiếp tuyến
- tang
Idioms
- to fly (go) off at a tangentđi chệch ra ngoài vấn đề đang bàn; đi chệch ra khỏi nếp nghĩ (cách cư xử) hằng ngày