tango

/'tæɳgou/
Học thuật
Thân thiện
tango

The couple performs a dramatic tango across the ballroom floor.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Điệu nhảy Tango: Một điệu nhảy đôi nguồn gốc từ khu vực Rio de la Plata (giữa Argentina Uruguay), đặc trưng bởi những chuyển động dứt khoát, đầy đam mê phức tạp, thường đi kèm với nhạc nhịp 2/4 hoặc 4/4.
    • Nhạc Tango: Thể loại âm nhạc được sáng tác để nhảy điệu tango, thường sử dụng đàn bandoneon, violin, piano guitar.
  2. Nội động từ:

    • Nhảy điệu Tango: Thực hiện điệu nhảy tango.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They performed a passionate tango on the dance floor. (Họ trình diễn một điệu tango đầy đam mê trên sàn nhảy.)
    • The sound of a classic tango filled the room. (Âm thanh của một bản tango cổ điển tràn ngập căn phòng.)
  • Nội động từ:
    • The couple tangoed beautifully all night. (Cặp đôi đã nhảy tango một cách tuyệt đẹp suốt cả đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "It takes two to tango": Thành ngữ này có nghĩa cả hai bên đều phải chịu trách nhiệm trong một tình huống xung đột hoặc cần sự hợp tác của cả hai để một việc đó xảy ra.
    • He blamed her for the argument, but it takes two to tango. (Anh ta đổ lỗi cho ấy về cuộc cãi vã, nhưng phải hai người mới cãi nhau được.)
Biến thể từ gần giống
  • Tango music (n): Nhạc tango.
  • Tango dancer (n): công nhảy tango.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (điệu nhảy): Ballroom dance (điệu nhảy khiêu vũ), Latin dance (điệu nhảy Latin).
  • Động từ: Dance (nhảy).
Thành ngữ liên quan
  • It takes two to tango: Như đã giải thíchtrên, đây thành ngữ phổ biến nhất liên quan đến từ "tango".
tango

The couple performs a dramatic tango across the ballroom floor.

danh từ, số nhiều tangos
  1. điệu nhảy tănggô
    • to dance the tango
      nhảy điệu tănggô
nội động từ
  1. nhảy điệu tănggô