twang

/twæɳ/
Học thuật
Thân thiện
twang

The guitarist plucks the string, producing a sharp twang.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng đàn búng, tiếng tưng: Âm thanh ngắn, rung sắc do dây đàn hoặc vật đàn hồi bị bật ra.
    • Giọng mũi: Cách nói âm sắc phát ra nhiều từ mũi, thường đặc trưng cho một số vùng miền.
  2. Động từ:

    • Bật, búng (dây đàn): Hành động làm cho dây đàn rung lên phát ra âm thanh bằng cách kéo rồi thả ra.
    • Nói giọng mũi: Phát âm với âm sắc đặc biệt phát ra nhiều từ khoang mũi.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The twang of the guitar string echoed in the quiet room. (Tiếng tưng của dây đàn guitar vang lên trong căn phòng yên tĩnh.)
    • He has a strong Southern twang when he speaks. (Anh ấy một giọng mũi miền Nam rất nặng khi nói chuyện.)
  • Động từ:

    • She twanged the rubber band and it flew across the table. ( ấy búng sợi dây thun bay vút qua bàn.)
    • The old man twanged his words in a way that was hard to understand. (Ông lão nói giọng mũi khiến lời nói khó nghe hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a twang": với một âm thanh tưng hoặc với giọng mũi.
    • The arrow left the bow with a sharp twang. (Mũi tên rời cung với một tiếng tưng sắc.)
    • She answered with a noticeable nasal twang. ( ấy trả lời với một giọng mũi dễ nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Twangy (tính từ): âm thanh tưng tưng hoặc giọng mũi.
    • He played a twangy guitar riff. (Anh ấy chơi một đoạn riff guitar nghe tưng tưng.)
    • A twangy accent. (Một chất giọng địa phương nặng giọng mũi.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (âm thanh): Pluck, ping, vibrato.
  • Danh từ (giọng nói): Nasality, nasal tone.
  • Động từ (bật dây): Pluck, strum, pick.
  • Động từ (nói giọng mũi): Nasalize, speak nasally.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này thường không đi với giới từ để tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "twang").

Thành ngữ liên quan
  • To have a twang in one's voice: giọng nói pha chút giọng mũi đặc trưng.
    • Even after years abroad, he still had a twang in his voice. (Ngay cả sau nhiều nămnước ngoài, giọng nói của anh ta vẫn pha một chút giọng mũi.)
twang

The guitarist plucks the string, producing a sharp twang.

danh từ
  1. tưng (tiếng búng dây đàn)
  2. (thông tục) giọng mũi; sự nói giọng mũi
    • to speak with a twang
      nói giọng mũi
động từ
  1. bật, búng (dây đàn)
  2. nói giọng mũi; đọc giọng mũi

Từ có nhắc đến "twang"