tanné

Học thuật
Thân thiện
tanné

Le vieux marin a le visage tanné par le soleil.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Sạm (da): Chỉ làn da bị sạm màu, thường do tiếp xúc lâu với ánh nắng mặt trời hoặc các yếu tố thời tiết.
    • Thuộc (da): Chỉ da đã qua quá trình thuộc để trở nên bền chắc, như trong công nghệ thuộc da.
    • (Nghĩa ) Nâu nhạt: Màu nâu nhạt, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Màu nâu nhạt: Chỉ một màu sắc cụ thể, là màu nâu nhạt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a le visage tanné par des années de pêche en mer. (Anh ấy khuôn mặt sạm đen nhiều năm đánh cá trên biển.)
    • Ce cuir tanné est très résistant. (Loại da thuộc này rất bền.)
  • Danh từ:
    • Elle a choisi un tanné pour peindre les volets. ( ấy đã chọn màu nâu nhạt để sơn các cánh cửa chớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être tanné de (quelque chose/quelqu'un): (Thông tục, chủ yếu dùngCanada) Cảm thấy chán ngấy, mệt mỏi điều đó hoặc ai đó.
    • Je suis tanné de ses plaintes constantes. (Tôi chán ngấy với những lời phàn nàn liên tục của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Tanner (động từ): Thuộc da; làm cho da sạm nắng.
    • Le soleil tanne la peau. (Mặt trời làm sạm da.)
  • Tannage (danh từ giống đực): Sự thuộc da; quá trình thuộc da.
  • Tanneur/Tanneuse (danh từ): Thợ thuộc da.
Từ đồng nghĩa
  • Hâlé (tính từ): Sạm nắng, rám nắng (chỉ da).
  • Bronzé (tính từ): Rám nắng (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Cuir (danh từ giống đực): Da thuộc (chỉ vật liệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "tanné" với tư cáchđộng từ. Động từ gốc "tanner" có thể đi với các trạng từ thông thường như "bien tanné" - thuộc kỹ).

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "tanné").

tanné

Le vieux marin a le visage tanné par le soleil.

tính từ
  1. thuộc (rồi)
    • Peau tannée
      da thuộc
  2. sạm
    • Visage tanné par le soleil
      mặt sạm nắng
  3. (từ ; nghĩa ) nâu nhạt
danh từ giống đực
  1. màu nâu nhạt