tapée

Học thuật
Thân thiện
tapée

Une jeune fille reçoit une tapée de ballons de baudruche.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống cái:
    • Bị phơi khô, bị sấy khô (do nắng, nhiệt): Dạng giống cái của "tapé", dùng để mô tả thứ đó (thườngthực vật, trái cây) đã bị khô đi hoặc héo do tác động của nhiệt độ cao, như ánh nắng mặt trời.
    • Bị cháy nắng, bị rám nắng (về da): Có thể dùng để mô tả làn da bị cháy nắng hoặc sạm đen do phơi nắng lâu.
    • (Thông tục) Hơi điên, hơi mất trí: Trong ngôn ngữ thông tục, từ này đôi khi được dùng với nghĩa bóng để chỉ trạng thái tinh thần không ổn định, như bị "điên" hoặc "phát điên" điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ giống cái:
    • Ces pruneaux sont bien tapés. (Những quả mận khô này được sấy khô rất kỹ.)
    • Après une journée à la plage, elle a la peau toute tapée. (Sau một ngàybãi biển, ấy làn da rám nắng hết cả.)
    • Avec toute cette chaleur, on deviendrait tapé ! (Với cái nóng thế này, người ta có thể phát điên mất!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir la tête tapée" (thành ngữ, thông tục): bị điên, mất trí.
    • Il doit avoir la tête tapée pour faire ça. (Hắn ta hẳn là bị điên rồi mới làm thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Tapé (tính từ giống đực): Là dạng giống đực, mang các nghĩa tương tự như "tapée".
  • Taper (động từ): có nghĩa là "đánh", "", "làm khô đi". Đâyđộng từ gốc.
    • Le soleil tape fort. (Mặt trời nắng gắt.)
  • Un coup de soleil (danh từ): vết cháy nắng. Đâymột cách diễn đạt khác cho nghĩa "bị cháy nắng".
Từ đồng nghĩa
  • Desséché(e): khô héo, khô kiệt.
  • Brule(e) par le soleil: bị cháy nắng.
  • Fou / Folle: điên (nghĩa thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "taper").

Thành ngữ liên quan
  • Être tapé à l'as (rất thông tục): cực kỳ điên, hoàn toàn mất trí.
    • Ce type est complètement tapé à l'as. ( này hoàn toàn mất trí rồi.)
tapée

Une jeune fille reçoit une tapée de ballons de baudruche.

tính từ giống cái
  1. xem tapé