tape

/teip/
Học thuật
Thân thiện
tape

Une mère donne une tape affectueuse sur l'épaule de son enfant.

Từ "tape" trong tiếng Phápmột danh từ giống cái (féminin), mang nhiều nghĩa khác nhau tùy thuộc vào ngữ cảnh. Dưới đâymột số giải thích chi tiết về từ "tape", các cách sử dụng những từ liên quan.

Định nghĩa nghĩa chính:
  1. Cái tát: "tape" có thể được dịchcái tát, một hành động đánh nhẹ vào mặt.

    • Ví dụ: "Il lui a donné une tape sur la joue." (Anh ấy đã tát ấy vào .)
  2. Cái phát: Từ này cũng có thể chỉ một cái phát nhẹ vào cơ thể, thườngbiểu hiện của sự thân mật hoặc đùa giỡn.

    • Ví dụ: "Elle lui a fait une tape dans le dos." ( ấy đã vỗ nhẹ vào lưng anh ấy.)
  3. Sự thất bại: Trong một số ngữ cảnh, "tape" có thể chỉ một thất bại hoặc một điều không như ý.

    • Ví dụ: "Il a ramassé une tape dans cette compétition." (Anh ấy đã bị thất bại trong cuộc thi này.)
  4. Cái nút: Trong ngữ cảnh hàng hải, "tape" có thể chỉ một phần của thiết bị như lỗ neo hoặc miệng súng.

    • Ví dụ: "Le marin a vérifié la tape du bateau." (Người thủy thủ đã kiểm tra cái nút của con tàu.)
Các biến thể từ gần giống:
  • Taper: Động từ "taper" có nghĩađánh hoặc .

    • Ví dụ: "Il a tapé sur la table." (Anh ấy đã lên bàn.)
  • Tape à l'œil: Cụm từ này nghĩa là "hào nhoáng", thường chỉ những thứ gây sự chú ý nhưng không giá trị thực sự.

Từ đồng nghĩa:
  • Coup: có thể hiểumột , một cái đánh.
  • Claque: cũng có nghĩacái tát, nhưng thường chỉ sự tát mạnh hơn.
Idioms cụm động từ:
  • Recevoir une tape: nhận một cái tát.
  • Donner une tape amicale: vỗ vai một cách thân thiện.
Cách sử dụng nâng cao:
  • Trong ngữ cảnh giao tiếp thân mật, "tape" có thể được sử dụng để chỉ những hành động nhẹ nhàng, thể hiện sự thân thiết hơn là bạo lực.
  • "Une tape sur le derrière" (một cái phát vào đít) có thể được hiểu trong bối cảnh thân mật giữa bạn bè hoặc trong gia đình, nhưng cần lưu ý về tính phù hợp trong từng tình huống.
Kết luận:

Từ "tape" trong tiếng Pháp rất phong phú với nhiều nghĩa cách sử dụng khác nhau. Khi học từ này, các bạn cần chú ý đến ngữ cảnh để hiểu ý nghĩa cũng như cách sử dụng cho phù hợp.

tape

Une mère donne une tape affectueuse sur l'épaule de son enfant.

danh từ giống cái
  1. cái tát, cái phát
    • Une tape sur la joue
      cái tát vào
    • Une tape dans le dos
      cái phát vào lưng
    • Une tape sur le derrière
      cái phát vào đít
  2. (thân mật, từ ; nghĩa ) sự thất bại
    • Ramasser une tape
      bị thất bại
  3. (hàng hải) cái nút (lỗ neo, miệng súng.)