dope

/doup/
Học thuật
Thân thiện
dope

Le technicien ajoute une petite quantité de dope au mélange chimique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Chất hoạt hóa: Trong kỹ thuật, "dope" là một chất được thêm vào để kích hoạt, tăng cường hoặc thay đổi tính chất của một vật liệu khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le dope est essentiel dans la fabrication des semi-conducteurs. (Chất hoạt hóa là thiết yếu trong việc chế tạo chất bán dẫn.)
    • Ils ont ajouté un dope pour modifier la conductivité du matériau. (Họ đã thêm một chất hoạt hóa để thay đổi độ dẫn điện của vật liệu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dopage" (danh từ giống đực): sự pha tạp chất, sự bổ sung chất hoạt hóa. Đâyquá trình kỹ thuật liên quan.
    • Le dopage du silicium avec du bore crée un semi-conducteur de type P. (Việc pha tạp silic với bo tạo ra một chất bán dẫn loại P.)
Biến thể từ gần giống
  • Doper (động từ): pha tạp chất, bổ sung chất hoạt hóa (vào một vật liệu).
    • On dope le silicium pour obtenir les propriétés électroniques souhaitées. (Người ta pha tạp silic để đạt được các đặc tính điện tử mong muốn.)
Từ đồng nghĩa
  • Agent d'activation: chất kích hoạt.
  • Additif: chất phụ gia (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong bán dẫn).
dope

Le technicien ajoute une petite quantité de dope au mélange chimique.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) chất hoạt hóa