taupe

Học thuật
Thân thiện
taupe

Une taupe creuse un tunnel dans le jardin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Chuột chũi: Một loài động vật có vú nhỏ, sống dưới lòng đất, thị lực kém nhưng khứu giác xúc giác phát triển để đào hang.
    • (Động vật học) nhám hồi: Một loài cá mập nhỏ, màu xám nâu.
    • (Tiếng lóng, biệt ngữ) Công binh: Người lính trong binh chủng công binh, chuyên về công trình phá hủy.
    • (Ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) Lớp toán đặc biệt, lớp dự bị vào Trường Bách khoa: Chỉ các lớp luyện thi cấp tốc, đặc biệt khó khăn để chuẩn bị cho kỳ thi tuyển vào các trường đại học danh tiếng như Trường Bách khoa Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La taupe creuse des galeries dans le jardin. (Con chuột chũi đào những đường hầm trong vườn.)
    • Il a étudié en taupe avant d'intégrer l'École Polytechnique. (Anh ấy đã họclớp dự bị Bách khoa trước khi vào Trường Bách khoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "myope comme une taupe": cận thị quá, mắt kém như chuột chũi (ám chỉ thị lực rất kém).

    • Sans ses lunettes, il est myope comme une taupe. (Không kính, anh ta cận thị quá.)
  • "noir comme une taupe": đen sì, đen như chuột chũi (ám chỉ màu tối hoặc làn da rám nắng).

    • Il est revenu de vacances noir comme une taupe. (Anh ấy trở về từ kỳ nghỉ với làn da đen sì.)
  • "vieille taupe": mụ già khó chịu (cách gọi miệt thị một người phụ nữ lớn tuổi khó tính).

    • Arrête de râler, vieille taupe ! (Đừng càu nhàu nữa, mụ già khó chịu!)
  • "vivre comme une taupe": sống ru rú trong nhà, sống ẩn dật như chuột chũi (ám chỉ lối sống khép kín, ít giao tiếp).

    • Depuis sa retraite, il vit comme une taupe. (Từ khi nghỉ hưu, ông ấy sống ru rú trong nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Taupin (danh từ giống đực): Học sinh của lớp "taupe" (lớp dự bị Bách khoa).

    • Les taupins ont un emploi du temps très chargé. (Các học sinh lớp dự bị thời khóa biểu rất dày đặc.)
  • Taupe (tính từ không đổi): Màu nâu xám (màu lông của chuột chũi).

    • Elle porte un manteau taupe. ( ấy mặc một chiếc áo khoác màu nâu xám.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour l'animal: Chuột chũi.
  • Pour la couleur: Gris-brun (xám nâu), brun foncé (nâu sẫm).
Thành ngữ liên quan

(Các thành ngữ chính đã được liệt kê trong phần 'Các cách sử dụng nâng cao')

taupe

Une taupe creuse un tunnel dans le jardin.

danh từ giống cái{{taupe}}
  1. (động vật học) chuột chũi
  2. (động vật học) nhám hồi
  3. (tiếng lóng, biệt ngữ) công binh
  4. (ngôn ngữ nhà trường, tiếng lóng, biệt ngữ) lớp toán đặc biệt, lớp dự bị vào Bách khoa
    • myope comme une taupe
      cận thị quá
    • noir comme une taupe
      đen sì
    • vieille taupe
      mụ già khó chịu
    • vivre comme une taupe
      ru rú trong nhà